Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 35
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5503ꪹꪏꪷꪉsỡng—Chưa xác định—
#5504ꪹꪎꪷꪚsớp—Chưa xác định—
#5507ꪎꪴsù—Chưa xác định—
#5509ꪎꪴ ꪣꪷ꪿sù mo—Chưa xác định—
#6236ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉđèn mưỡng—Chưa xác định—
#6239ꪵꪒ꪿ꪙđén—Chưa xác định—
#6240ꪵꪒ꪿ꪙ ꪵꪒ꫁đén đẻ—Chưa xác định—
#6244ꪵꪓꪙ ꪓꪸ꫁ꪙđẽn điện—Chưa xác định—
#6247ꪵꪓꪙ ꪜꪲꪙđẽn pìn—Chưa xác định—
#6252ꪵꪓꪙ ꪔꪴ꫁ꪣđẽn tủm—mcChưa xác định—
#6253ꪵꪓꪙ ꪡ꫁ꪱꪉđẽn fạng—pyChưa xác định—
#6268ꪹꪒꪸ꪿ꪀđếc—Chưa xác định—
#6279ꪒꪲđì—Chưa xác định—
#6297ꪓꪸ꫁ꪙđiện—Chưa xác định—
#6326ꪒꪲ꫁ꪙđỉn—mlChưa xác định—
#6351ꪒꪲꪒ ꪩꪴ꫁ꪥđít lụi—Chưa xác định—
#6368ꪒꪮꪀđók—Chưa xác định—
#6392ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪠꪀđón fướk—Chưa xác định—
#6405ꪶꪒđồ—Chưa xác định—
#6427ꪶꪒꪉ ꪅ꫁ꪱđồng khạ—pyChưa xác định—