Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11312 | ꪤꪴ꪿ | dú | dính, ăn | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪙ ꪊꪸ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dán giấy lên tường không dính |
| #11334 | ꪤꪴ꪿ | dú | sống | Chưa xác định | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪤꪴ꪿: không biết (cách) sống |
| #11325 | ꪤꪴ꪿ ꪄ꪿ꪺꪉ | dú khuống | kéo sợi tập thể trong những đêm trăng ở sân nhà | Chưa xác định | — |
| #11324 | ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ | dú khỏi | ở đợ | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: ở đợ nhà tạo |
| #11323 | ꪤꪴ꪿ ꪅ꫁ꪽ | dú khặn | — | Chưa xác định | — |
| #11332 | ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉ | dú ngõng | ở thum rình bắn chim | Chưa xác định | — |
| #11316 | ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚ | dú chíp | đặt vó ở giữa đón bắt cá | Chưa xác định | — |
| #11314 | ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ | dú chảng | ở mướn | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: ở mướn nhà quan |
| #11340 | ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ | dú sịn | — | Chưa xác định | — |
| #11320 | ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ | dú đì | thản nhiên | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ: ngồi thản nhiên như không |
| #11336 | ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ | dú piếu | son rỗi | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪹꪋꪷ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ: ra sức học lúc còn son rỗi |
| #11333 | ꪤꪴ꪿ ꪝꪱ | dú pã | mang thai | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪝꪱ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: mang thai được ba tháng |
| #11330 | ꪤꪴ꪿ ꪢꪱꪀ | dú mák | rình săn thú về ăn quả rừng | Chưa xác định | — |
| #11331 | ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ | dú mức mức | lầm lì | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ: thằng bé lầm lì |
| #11329 | ꪤꪴ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ | dú mải | ở góagái trong thời kỳ góa chồng | Chưa xác định | — |
| #11317 | ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ | dú dạk | khó ở, khó chịu | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: trong người khó ở |
| #11318 | ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ | dú dạk | khó sống | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: không hợp nhau khó sống |
| #11327 | ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱ | dú lạ | ở không, ở dưng | Chưa xác định | — |
| #11322 | ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫ | dú hảo | sống mạnh khỏe | Chưa xác định | — |
| #11321 | ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉ | dú hạng | sống li thân, li thângái trong thời kỳ bỏ chồng | Chưa xác định | — |