Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 349
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11312ꪤꪴ꪿dúdính, ănChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪙ ꪊꪸ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dán giấy lên tường không dính
#11334ꪤꪴ꪿dúsốngChưa xác định
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪤꪴ꪿: không biết (cách) sống
#11325ꪤꪴ꪿ ꪄ꪿ꪺꪉdú khuốngkéo sợi tập thể trong những đêm trăng ở sân nhàChưa xác định—
#11324ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥdú khỏiở đợChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: ở đợ nhà tạo
#11323ꪤꪴ꪿ ꪅ꫁ꪽdú khặn—Chưa xác định—
#11332ꪤꪴ꪿ ꪉꪮꪉdú ngõngở thum rình bắn chimChưa xác định—
#11316ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚdú chípđặt vó ở giữa đón bắt cáChưa xác định—
#11314ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉdú chảngở mướnChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: ở mướn nhà quan
#11340ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙdú sịn—Chưa xác định—
#11320ꪤꪴ꪿ ꪒꪲdú đìthản nhiênChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ: ngồi thản nhiên như không
#11336ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫdú piếuson rỗiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪹꪋꪷ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ: ra sức học lúc còn son rỗi
#11333ꪤꪴ꪿ ꪝꪱdú pãmang thaiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪝꪱ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: mang thai được ba tháng
#11330ꪤꪴ꪿ ꪢꪱꪀdú mákrình săn thú về ăn quả rừngChưa xác định—
#11331ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀdú mức mứclầm lìChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪢꪳ꪿ꪀ ꪢꪳ꪿ꪀ: thằng bé lầm lì
#11329ꪤꪴ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥdú mảiở góagái trong thời kỳ góa chồngChưa xác định—
#11317ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀdú dạkkhó ở, khó chịuChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: trong người khó ở
#11318ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀdú dạkkhó sốngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: không hợp nhau khó sống
#11327ꪤꪴ꪿ ꪩ꫁ꪱdú lạở không, ở dưngChưa xác định—
#11322ꪤꪴ꪿ ꪬ꫁ꪱꪫdú hảosống mạnh khỏeChưa xác định—
#11321ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉdú hạngsống li thân, li thângái trong thời kỳ bỏ chồngChưa xác định—