Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10507 | ꪣꪲ ꪵꪮꪚ | mĩ ép | có học | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪵꪮꪚ ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: người có học nghĩ sâu |
| #10509 | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ | mĩ í | có ý | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu |
| #10506 | ꪣꪲ ꪶꪒꪥ | mĩ đồi | có đôi | Chưa xác định | * ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa |
| #10527 | ꪣꪸ | mĩa | vợ | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: thành vợ thành chồng |
| #10529 | ꪣꪸ ꪭ꫁ꪱꪉ | mĩa hạng | vợ cũvợ đã bỏ, vợ đã li dị | Chưa xác định | — |
| #10530 | ꪣꪸ ꪄꪺꪙ | mĩa khuồn | —vh | Chưa xác định | — |
| #10528 | ꪣꪸ ꪀ꪿ꪱꪫ | mĩa káo | vợ chưa cưới | Chưa xác định | — |
| #10531 | ꪣꪸ ꪨꪺꪉ | mĩa luồng | vợ cả | Chưa xác định | — |
| #10532 | ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉ | mĩa ming | chính thất, vợ yêuvh | Chưa xác định | — |
| #10533 | ꪣꪸ ꪹꪘꪱ꫁ | mĩa nảu | —vh | Chưa xác định | — |
| #10534 | ꪣꪸ ꪙ꫁ꪮꪥ | mĩa nọi | vợ lẽ | Chưa xác định | — |
| #10535 | ꪣꪸ ꪜꪱꪥ | mĩa pài | vợ bé | Chưa xác định | — |
| #10536 | ꪣꪸ ꪎꪳꪚ | mĩa sứp | vợ kế, bà kế | Chưa xác định | — |
| #10513 | ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ | mĩn mín | — | Chưa xác định | — |
| #10561 | ꪣꪲꪉ | mĩng | mình, thân | Chưa xác định | ꪣꪲꪉ ꪒꪸꪫ ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿: một mình cất bước |
| #10808 | ꪣꪺ | mũa | mùa | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa |
| #10809 | ꪣꪺ | mũa | vụ | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪎꪱꪣ ꪣꪺ: ruộng ba vụ |
| #10810 | ꪣꪺ | mũa | thời vụ | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ |
| #10811 | ꪣꪺ | mũa | mờ, hoa, nhòa | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪣꪺ: mắt mờ; hoa mắt |
| #10812 | ꪣꪺ | mũa | bét nhèm | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪣꪺ ꪼꪜ: say rượu mắt bét nhèm |