Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 349
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10507ꪣꪲ ꪵꪮꪚmĩ épcó họcChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪵꪮꪚ ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: người có học nghĩ sâu
#10509ꪣꪲ ꪮꪲ꪿mĩ ícó ýChưa xác định
ꪣꪲ ꪮꪲ꪿ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮ꪿ꪺꪥ: có ý nói xấu
#10506ꪣꪲ ꪶꪒꪥmĩ đồicó đôiChưa xác định
* ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪣꪲ ꪶꪒꪥ: có đôi có lứa
#10527ꪣꪸmĩavợChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: thành vợ thành chồng
#10529ꪣꪸ ꪭ꫁ꪱꪉmĩa hạngvợ cũvợ đã bỏ, vợ đã li dịChưa xác định—
#10530ꪣꪸ ꪄꪺꪙmĩa khuồn—vhChưa xác định—
#10528ꪣꪸ ꪀ꪿ꪱꪫmĩa káovợ chưa cướiChưa xác định—
#10531ꪣꪸ ꪨꪺꪉmĩa luồngvợ cảChưa xác định—
#10532ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉmĩa mingchính thất, vợ yêuvhChưa xác định—
#10533ꪣꪸ ꪹꪘꪱ꫁mĩa nảu—vhChưa xác định—
#10534ꪣꪸ ꪙ꫁ꪮꪥmĩa nọivợ lẽChưa xác định—
#10535ꪣꪸ ꪜꪱꪥmĩa pàivợ béChưa xác định—
#10536ꪣꪸ ꪎꪳꪚmĩa sứpvợ kế, bà kếChưa xác định—
#10513ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙmĩn mín—Chưa xác định—
#10561ꪣꪲꪉmĩngmình, thânChưa xác định
ꪣꪲꪉ ꪒꪸꪫ ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿: một mình cất bước
#10808ꪣꪺmũamùaChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa
#10809ꪣꪺmũavụChưa xác định
ꪙꪱ ꪎꪱꪣ ꪣꪺ: ruộng ba vụ
#10810ꪣꪺmũathời vụChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ
#10811ꪣꪺmũamờ, hoa, nhòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪣꪺ: mắt mờ; hoa mắt
#10812ꪣꪺmũabét nhèmChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪣꪺ ꪼꪜ: say rượu mắt bét nhèm