Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 348
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11197ꪤꪲꪚdípdúm, nhúmChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪹꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một dúm muối
#11198ꪤꪲꪚdípnhúm, nhónChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪵꪋ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪣ: nhúm chèo vào ấm
#11199ꪤꪲꪚdípvéoChưa xác định
ꪤꪲꪚ ꪘꪰꪉ ꪣꪴ: véo da tay
#11200ꪤꪲꪚ ꪤꪲdíp dìcập kèmChưa xác định
ꪔꪱ ꪤꪲꪚ ꪤꪲ: mắt cập kèm
#11174ꪤꪲ꪿ꪀdíccấu, bấuChưa xác định
ꪤꪲ꪿ꪀ ꪣꪳ: cấu tay; bấu tay
#11196ꪤꪲ꪿ꪙdíncứu giúpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱ ꪤꪲ꪿ꪙ: đeo gạo ra cứu giúp
#11203ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫdỉu dỉubiếcChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪵꪄꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ: đầu vịt đực xanh biếc
#11387ꪤꪳꪒdứtgiãnkéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪹꪋꪀ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪤꪳꪒ ꪮꪮꪀ: kéo dây cao su dãn ra
#11388ꪤꪳꪒdứtvươn, rướnChưa xác định
ꪤꪳꪒ ꪁꪷ: vươn cổ; rướn cổ
#11389ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉdứt hanglớn sổChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪤꪳꪒ ꪭ꪿ꪱꪉ: đứa bé lớn sổ
#11368ꪤꪳꪙdừnđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem
#11369ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉdừn sỗngđứng sữngChưa xác định
ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt
#11367ꪤꪳꪣdừm—Chưa xác định—
#11360ꪤꪳ꫁dử—Chưa xác định—
#11361ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣdử dàmviếng thăm, thăm hỏiChưa xác định
ꪤꪳ꫁ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: viếng thăm bạn bè
#11362ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉdử dóngtò mòChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪨꪱꪀ ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ: thấy của lạ tò mò
#11370ꪤꪳ꫁ꪙdửnchanh tây, phật thủcâyChưa xác định—
#11357ꪤꪴꪚ ꪹꪤdúp dừa—Chưa xác định—
#11310ꪤꪴ꪿dúởChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: ở miền núi
#11311ꪤꪴ꪿dúănbuộc bịnChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪠꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dây điện buộc không ăn