Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11018 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | bã xòa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: tóc bã xòa |
| #11019 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | dông dài | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: dông dài ngoài phố |
| #11020 | ꪤꪱꪉ ꪥꪴ | dàng dũ | thong dongvh | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪥꪴ ꪖ꫁ꪱ ꪙꪱꪉ ꪁꪮꪚ: thong dong đợi nàng về |
| #11056 | ꪤꪱꪒ | dát | xổ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó chạy xổ vào người |
| #11057 | ꪤꪱꪒ | dát | phắt | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhảu phắt xuống đất |
| #11058 | ꪤꪱꪒ | dát | nhỏ, rỏ | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪒꪰꪉ: nhỏ thuốc vào mũi |
| #11059 | ꪤꪱꪒ ꪁꪷ | dát kõ | nhấp giọng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪤꪱꪒ ꪁꪷ: uống nước nhấp họng |
| #11061 | ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ | dát púp | nhỏ giọt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ: nước rơi nhỏ giọt |
| #11060 | ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ | dát fãi | lễ bái | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: lễ bái tổ tiên |
| #10996 | ꪤꪱꪙ | dàn | — | Chưa xác định | — |
| #11499 | ꪤꪱꪙ ꪙꪱꪥ | dàn nãi | cháu ngoại | Chưa xác định | — |
| #10990 | ꪤꪱꪣ | dàm | thăm | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪹꪯꪸꪣ: về thăm mẹ |
| #10991 | ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ | dàm hưỡn | lại mặtlễ | Chưa xác định | ꪻꪝ꫁ ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ: dâu lại mặt |
| #10976 | ꪤꪱꪥ | dài | rải, trải | Chưa xác định | ꪤꪱꪥ ꪊꪸ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: trải giấy ra phơi |
| #10977 | ꪤꪱꪥ | dài | phân phát | Chưa xác định | ꪤꪱꪥ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: phân phát kẹo cho trẻ em |
| #10978 | ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒ | dài dát | rải rác | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒ: ngồi rải rác |
| #11041 | ꪤꪱꪫ | dào | giao | Chưa xác định | ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm |
| #3175 | ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲ | dì ghẻ dì | ễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồng | Chưa xác định | — |
| #11201 | ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ | dít dòn | thoi thót | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay thoi thót vào rừng |
| #11202 | ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ | dít dón | cách quãngdi động | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ: người đi cách quãng |