Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 347
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11018ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãibã xòaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: tóc bã xòa
#11019ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥdàng dãidông dàiChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: dông dài ngoài phố
#11020ꪤꪱꪉ ꪥꪴdàng dũthong dongvhChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪥꪴ ꪖ꫁ꪱ ꪙꪱꪉ ꪁꪮꪚ: thong dong đợi nàng về
#11056ꪤꪱꪒdátxổChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó chạy xổ vào người
#11057ꪤꪱꪒdátphắtChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhảu phắt xuống đất
#11058ꪤꪱꪒdátnhỏ, rỏChưa xác định
ꪤꪱꪒ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪒꪰꪉ: nhỏ thuốc vào mũi
#11059ꪤꪱꪒ ꪁꪷdát kõnhấp giọngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪤꪱꪒ ꪁꪷ: uống nước nhấp họng
#11061ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚdát púpnhỏ giọtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ: nước rơi nhỏ giọt
#11060ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥdát fãilễ báiChưa xác định
ꪤꪱꪒ ꪡꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: lễ bái tổ tiên
#10996ꪤꪱꪙdàn—Chưa xác định—
#11499ꪤꪱꪙ ꪙꪱꪥdàn nãicháu ngoạiChưa xác định—
#10990ꪤꪱꪣdàmthămChưa xác định
ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪹꪯꪸꪣ: về thăm mẹ
#10991ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙdàm hưỡnlại mặtlễChưa xác định
ꪻꪝ꫁ ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ: dâu lại mặt
#10976ꪤꪱꪥdàirải, trảiChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪊꪸ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: trải giấy ra phơi
#10977ꪤꪱꪥdàiphân phátChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ: phân phát kẹo cho trẻ em
#10978ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒdài dátrải rácChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒ: ngồi rải rác
#11041ꪤꪱꪫdàogiaoChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: giao việc cho làm
#3175ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲdì ghẻ dìễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồngChưa xác định—
#11201ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙdít dònthoi thótChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪤꪲꪒ ꪤꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay thoi thót vào rừng
#11202ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙdít dóncách quãngdi độngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪤꪲꪒ ꪤ꪿ꪮꪙ: người đi cách quãng