Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8728 | ꪜꪰꪉ | pằng | mồng tơicây | Chưa xác định | — |
| #7254 | ꪔꪮꪒ | tót | mổ | Chưa xác định | * ꪭꪰꪀ ꪼꪀ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪔꪱ: yêu gà gà mổ mắt; làm phúc mang vạ |
| #4859 | ꪼꪎ꫁ | sảy | mổruột | Chưa xác định | ꪼꪎ꫁ ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: mổ cá để nướng |
| #2017 | ꪹꪀꪸꪀ | kếk | mổ | Động từ | ꪹꪀꪸꪀ ꪜꪴꪣ: mổ bụng |
| #10657 | ꪢ꫁ꪮꪥ | mỏi | mỗi | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: mỗi người hai trăm |
| #8477 | ꪝꪱꪥ | pãi | mỗi bênvật | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪝꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: gánh được mỗi bên hai ống nước |
| #6307 | ꪒꪸꪫ | điều | mỗi mộtvật | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪸꪫ: làm mỗi một việc |
| #6378 | ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | đòn heo | mộ địa | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: mộ địa của bản |
| #12955 | ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙ | hết tnún | mộc nhĩ | Chưa xác định | — |
| #12159 | ꪨꪺꪒ | luốt | mộng | Chưa xác định | ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa |
| #9669 | ꪠꪽ | fằn | mộng | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪠꪽ: giấc mộng |
| #10658 | ꪢ꫁ꪮꪥ | mỏi | một | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít |
| #6306 | ꪒꪸꪫ | điều | mộtngười | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: đi một mình |
| #8401 | ꪙꪳ꪿ꪉ | nưng | một | Chưa xác định | * ꪀꪷ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: một cây không thành rừng; một cây làm chẳng nên non |
| #3868 | ꪊ꪿ꪱ | chá | một chức vụ đầu sai | Danh từ | : |
| #11339 | ꪤꪴ꪿ ꪵꪪꪙ | dú vèn | một cách đánh cá bằng lưới | Chưa xác định | — |
| #1696 | ꪁꪕꪱ | ktã | một khi | .cxđ | ꪁꪕꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: một khi đã làm, làm cho xong |
| #13486 | ꪭꪺꪉ | huỗng | một loại bu gà | Chưa xác định | — |
| #1741 | ꪀꪴ꪿ꪣ | kúm | một loại bồ bằng mâyđồ cổ | Danh từ | : |
| #1236 | ꪀꪰꪉ ꪒꪲꪙ | kằng đìn | một loại căng to | Danh từ | : |