Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 347
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8728ꪜꪰꪉpằngmồng tơicâyChưa xác định—
#7254ꪔꪮꪒtótmổChưa xác định
* ꪭꪰꪀ ꪼꪀ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪔꪱ: yêu gà gà mổ mắt; làm phúc mang vạ
#4859ꪼꪎ꫁sảymổruộtChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: mổ cá để nướng
#2017ꪹꪀꪸꪀkếkmổĐộng từ
ꪹꪀꪸꪀ ꪜꪴꪣ: mổ bụng
#10657ꪢ꫁ꪮꪥmỏimỗiChưa xác định
ꪢ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: mỗi người hai trăm
#8477ꪝꪱꪥpãimỗi bênvậtChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪝꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: gánh được mỗi bên hai ống nước
#6307ꪒꪸꪫđiềumỗi mộtvậtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪸꪫ: làm mỗi một việc
#6378ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫđòn heomộ địaChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: mộ địa của bản
#12955ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙhết tnúnmộc nhĩChưa xác định—
#12159ꪨꪺꪒluốtmộngChưa xác định
ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa
#9669ꪠꪽfằnmộngChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪠꪽ: giấc mộng
#10658ꪢ꫁ꪮꪥmỏimộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít
#6306ꪒꪸꪫđiềumộtngườiChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: đi một mình
#8401ꪙꪳ꪿ꪉnưngmột Chưa xác định
* ꪀꪷ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: một cây không thành rừng; một cây làm chẳng nên non
#3868ꪊ꪿ꪱchámột chức vụ đầu saiDanh từ
:
#11339ꪤꪴ꪿ ꪵꪪꪙdú vènmột cách đánh cá bằng lướiChưa xác định—
#1696ꪁꪕꪱktãmột khi.cxđ
ꪁꪕꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: một khi đã làm, làm cho xong
#13486ꪭꪺꪉhuỗngmột loại bu gàChưa xác định—
#1741ꪀꪴ꪿ꪣkúmmột loại bồ bằng mâyđồ cổDanh từ
:
#1236ꪀꪰꪉ ꪒꪲꪙkằng đìnmột loại căng toDanh từ
: