Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10956 | ꪤꪱ | dà | pin | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪵꪓꪙ: pin đèn |
| #10963 | ꪤꪱ ꪔꪱꪥ | dà tài | thuốc độc | Chưa xác định | — |
| #10961 | ꪤꪱ ꪩꪮꪀ | dà lọk | thuốc hồi sinh, thuốc trường sinh | Chưa xác định | — |
| #10962 | ꪤꪱ ꪩꪳꪣ | dà lữm | thuốc mê | Chưa xác định | — |
| #10958 | ꪤꪱ ꪵꪒꪉ | dà đèng | thuốc đỏ | Chưa xác định | ꪕꪱ ꪤꪱ ꪵꪒꪉ: bôi thuốc đỏ |
| #10960 | ꪤꪱ ꪵꪭꪉ | dà hẽng | dưỡng sức | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪀꪱꪫ ꪤꪱ ꪵꪭꪉ: ăn cao dưỡng sức |
| #10959 | ꪤꪱ ꪶꪓ꫁ꪀ | dà độc | — | Chưa xác định | — |
| #13633 | ꪤꪱ ꪹꪔꪷ꪿ | dà tớ | sâu đá, rết nướccon, ấu trùng | Chưa xác định | — |
| #10957 | ꪤꪱ ꪻꪊ | dà chàư | cầm hơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪊ: ăn cầm hơi |
| #10966 | ꪤꪱ ꪼꪎ꫁ | dà sảy | thuốc cảm | Chưa xác định | — |
| #10964 | ꪤꪱ ꪼꪔ | dà tày | thuốc tây | Chưa xác định | — |
| #10965 | ꪤꪱ ꪼꪕ | dà tãy | thuốc nam | Chưa xác định | — |
| #10982 | ꪤꪱꪀ | dák | đói, đói ăn | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪱꪀ: được mùa không đói |
| #10983 | ꪤꪱꪀ | dák | khan hiếmthức ăn | Chưa xác định | ꪤꪱꪀ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: khan hiếm thức ăn |
| #11014 | ꪤꪱꪉ | dàng | nhựa | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁: nhựa cây |
| #11015 | ꪤꪱꪉ | dàng | mủ | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪀꪷ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: mủ cây cao su |
| #11021 | ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ | dàng dứt | nhựa | Chưa xác định | ꪭꪱꪥ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ: dép nhựa |
| #11022 | ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ | dàng dứt | cao su | Chưa xác định | — |
| #11016 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | tả tơi, lung tungrách | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: áo rách tả tơi |
| #11017 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | xạc xài, xài xạc | Chưa xác định | * ꪤꪱꪉ ꪤꪴ꫁ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: xạc xà xạc xài |