Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 346
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10601ꪣꪷmõvangChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ: tiếng trống kêu vang
#10647ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉmõ khiếng khiếngbong bongChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ: tiếng trống kêu bong bong
#10659ꪣꪮꪥmõitrúmChưa xác định
ꪣꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: trúm lươn
#10660ꪣꪮꪥmõilảtrẻChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ ꪣꪮꪥ ꪼꪜ: cả ngày không được bú lả đi
#10661ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥmõi mõicằn cặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc cằn cặt cả ngày
#10662ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥmõi mõimê manChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man
#10680ꪣꪮꪙmõndâucâyChưa xác định—
#10681ꪣꪮꪙmõnlòng đỏChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪼꪎ꪿: lòng đỏ trứng
#10682ꪣꪮꪙmõncầuChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪩꪴꪀ: cầu được gặp con
#10683ꪣꪮꪙmõnmong, vờiChưa xác định
ꪑꪱ ꪣꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪩ꫁ꪱꪥ: chớ mong của được không
#10684ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿mõn fáưcầu mongChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: cầu mong hạnh phúc
#10700ꪣꪮꪉmõngcối cầnChưa xác định—
#10701ꪣꪮꪉmõnglướiChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪣꪮꪉ ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙ: đan lưới cước
#10703ꪣꪮꪉ ꪙꪾ꫁mõng nặm—Chưa xác định—
#10704ꪣꪮꪉ ꪜꪸmõng pìacối nước có cánh quạtChưa xác định—
#10705ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙmõng tìncối chày đạpChưa xác định—
#10702ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉmõng đướngcối nướcChưa xác định—
#10788ꪢꪴmùlợnDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: thịt lợn
#13627ꪢꪴ ꪋꪳ꪿ꪙmù chưnrằng raycâyChưa xác định—
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—