Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 346
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#360ꪚꪱꪉ ꪪꪸbàng vìamỏng manh, mỏng mảnhvật thểTính từ
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ ꪪꪸ: tờ giấy mỏng manh
#358ꪚꪱꪉ ꪵꪤꪉ ꪵꪥbàng dèng dẽmỏng tanhTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪚꪱꪉ ꪵꪤꪉ ꪵꪥ: áo mỏng tanh
#10723ꪶꪢ꪿ꪀmốcmốcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: áo bị mốc
#10741ꪶꪢ꪿ꪙmốnmốcChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ: cho mốc
#3682ꪉ꪿ꪽngănmốcChưa xác định
ꪉ꪿ꪽ ꪼꪭ꪿ ꪹꪀꪱ꪿: mốc nương cũ
#10729ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉmốc mòngmốc meoChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪢꪮꪉ: nhà cửa mốc meo
#10742ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀmốn khlốkmốc thếchChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: tường nhà mốc thếc
#7971ꪙ꪿ꪱꪉnangmốiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪢ: gỡ mối chỉ
#9361ꪜꪺꪀpuốkmốiChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪜꪺꪀ: ụ mối; tổ mối
#3860ꪹꪉ꪿ꪙngươnmốiChưa xác định
ꪹꪉ꪿ꪙ ꪼꪢ: mối chỉ
#10303ꪹꪣꪱ꪿maumối cánhChưa xác định—
#9362ꪜꪺꪀ ꪩꪱꪣpuốk lãmmối tràmChưa xác định—
#11493ꪩ꪿ꪱꪣlammối, môi giớiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: làm mối cho trai gái
#13517ꪹꪬ꪿hứamồ hôi, bồ hôiChưa xác định
* ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪼꪁ ꪥ꫁ꪮꪥ: mồ hôi chảy mồ kê rơi; mồ hôi mồ kê nhễ nhại
#13519ꪹꪬ꪿ ꪼꪁhứa kãymồ hôi, mồ kêChưa xác định—
#12926ꪵꪭ꪿ꪫheomồ, mảChưa xác định
ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ: nấm mồ
#4857ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀsáy khuốkmồiChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ: da mồi
#5448ꪶꪎꪚsốpmồmChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀ: há mồm há miệng
#5459ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀsốp pákmồm mép, miệng lưỡiChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: miệng lưỡi con người
#1196ꪁꪾ꪿kămmồngDanh từ
ꪣꪳ꫁ ꪁꪾ꪿ ꫜ: ngày mồng một