Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7568 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | mọng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng |
| #12538 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #3264 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #10714 | ꪣꪮꪒ | mọt | mọt | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ |
| #10715 | ꪣꪮꪒ | mọt | mọt | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt |
| #626 | ꪚꪷ꪿ | bó | mỏ | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than |
| #5450 | ꪶꪎꪚ | sốp | mỏ | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà |
| #13340 | ꪭꪴ ꪹꪉꪀ | hũ ngượk | mỏ khoét | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ |
| #2891 | ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁ | kĩm kạu | mỏ lết | Chưa xác định | — |
| #11824 | ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | lĩng ống | mỏ súng, mỏ quạ | Chưa xác định | — |
| #3464 | ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙ | ốc òn | mỏ ác | Chưa xác định | — |
| #10923 | ꪹꪣ꪿ꪥ | mươi | mỏi | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân |
| #8010 | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ | nắc nưới | mỏi mệt, uể oải | Chưa xác định | ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải |
| #8324 | ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ | nôi chlển | mỏi rời | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời |
| #4340 | ꪊꪮꪣ | chòm | mỏm | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá |
| #6376 | ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ | đòn dua | mỏm dất | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi |
| #5460 | ꪶꪎꪚ ꪝꪴ | sốp pũ | mỏm núi | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪶꪩꪉ ꪶꪎꪚ ꪝꪴ: đường thoai thoải xuống mỏm núi |
| #355 | ꪚꪱꪉ | bàng | mỏng | Tính từ | ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ: giấy mỏng |
| #5323 | ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ | sóng hãn hãn | mỏng dính | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪶꪣꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ: khăn tay mỏng dính |
| #5321 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | mỏng manhnhìn xuyên qua | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪊꪸ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ: tờ giấy trắng mỏng manh |