Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 345
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7568ꪔꪳ꪿ꪉtứngmọngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng
#12538ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ỏ tỏmọng, mọng nướcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước
#3264ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ỏ tỏmọng, mọng nướcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước
#10714ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪶꪔ ꪣꪮꪒ ꪼꪣ꫁: con mọt gỗ
#10715ꪣꪮꪒmọtmọtChưa xác định
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪒ: ghế bị mọt
#626ꪚꪷ꪿bómỏDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#5450ꪶꪎꪚsốpmỏChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà
#13340ꪭꪴ ꪹꪉꪀhũ ngượkmỏ khoétChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪉꪀ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪝꪷ: mỏ khoét bao nhiêu cho đủ
#2891ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁kĩm kạumỏ lếtChưa xác định—
#11824ꪩꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉlĩng ốngmỏ súng, mỏ quạChưa xác định—
#3464ꪶꪮ꪿ꪀ ꪮꪮꪙốc ònmỏ ácChưa xác định—
#10923ꪹꪣ꪿ꪥmươimỏiChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪱꪥ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ: đi nhiều mỏi chân
#8010ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥnắc nướimỏi mệt, uể oảiChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#4340ꪊꪮꪣchòmmỏmChưa xác định
ꪊꪮꪣ ꪒ꪿ꪱꪙ: mỏm đá
#6376ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamỏm dấtChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi
#5460ꪶꪎꪚ ꪝꪴsốp pũmỏm núiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪹꪠꪉ ꪶꪩꪉ ꪶꪎꪚ ꪝꪴ: đường thoai thoải xuống mỏm núi
#355ꪚꪱꪉbàngmỏngTính từ
ꪊꪸ꫁ ꪚꪱꪉ: giấy mỏng
#5323ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙsóng hãn hãnmỏng dínhChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪣꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ ꪭꪱꪙ ꪭꪱꪙ: khăn tay mỏng dính
#5321ꪎ꪿ꪮꪉsóngmỏng manhnhìn xuyên quaChưa xác định
ꪻꪚ ꪊꪸ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪎ꪿ꪮꪉ: tờ giấy trắng mỏng manh