Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10257 | ꪣ꫁ꪱꪉ ꪶꪁꪙ | mạng kỗn | mạng người, nhân mạng | Chưa xác định | — |
| #10246 | ꪣ꫁ꪱꪙ | mạn | tái | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt |
| #10247 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀ | mạn chắc | tái nhợt, tái mét, tái ngắt | Chưa xác định | — |
| #10248 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ | mạn khlốk | tái xanh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh |
| #10249 | ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ | mạn mộc | thao láo | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪣ꫁ꪀ: mắt thao láo |
| #10226 | ꪣ꫁ꪱꪣ | mạm | lá lách | Chưa xác định | — |
| #10816 | ꪣ꫁ꪺ | mụa | um | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪣ꫁ꪺ: khói um |
| #10817 | ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ | mụa kuống | luống cuống | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: luống cuống ở trong rừng |
| #10849 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | xắn | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: xắn quần |
| #10850 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | bẳt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪀ ꪚꪴꪉ: bắt miệng dậu |
| #10851 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | vắt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn |
| #10852 | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ | muộn pàng | bế mạc | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: bế mạc đại hội |
| #10396 | ꪣ꫁ꪽ | mặn | mậncây | Chưa xác định | — |
| #10397 | ꪣ꫁ꪽ ꪹꪭꪱ꫁ | mặn hạu | mận hậu | Chưa xác định | — |
| #11226 | ꪤꪮꪀ | dók | đùa, ghẹo | Chưa xác định | ꪤꪮꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: đùa trẻ con |
| #11228 | ꪤꪮꪀ ꪁꪙ꪿ꪮꪉ | dók knong | — | Chưa xác định | — |
| #11227 | ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ | dók ỉn | chơi đùa, trêu đùa | Chưa xác định | — |
| #11255 | ꪤꪮꪉ | dòng | giong | Chưa xác định | ꪤꪮꪉ ꪵꪓꪙ: giong đèn |
| #11256 | ꪤꪮꪉ | dòng | — | Chưa xác định | — |
| #11257 | ꪤꪮꪉ ꪤꪮꪉ | dòng dòng | —vh | Chưa xác định | — |