Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 344
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10553ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙmìn ónôiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: thịt ôi
#10577ꪢꪲꪫmìumưuChưa xác định
ꪢꪲꪫ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: mưu đánh giặc
#10497ꪢꪲ꪿mígộtvải vócChưa xác định
ꪢꪲ꪿ ꪠ꫁ꪱ: gột tã
#10556ꪢꪲ꪿ꪙmín—Chưa xác định—
#10557ꪢꪲ꪿ꪙmíngần mép, gần rìa, gần venChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: cốc nước để gần mép sẽ rơi
#12744ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒmín kặtnguy hiểmChưa xác định
ꪭꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪹꪄꪱ ꪼꪜ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪁꪰꪒ: liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm
#10559ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫmín sỉutí xíuso sánhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ ꪕꪷ꪿ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: quả nhót bằng tí xíu quả dừa
#10558ꪢꪲ꪿ꪙ ꪒꪲmín đì—Chưa xác định—
#10563ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙmít muổnvo viênđồ mảnhChưa xác định
* ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪒꪸꪫ: vo viên giẻ rách vào một túi; cháu bác cháu dì tù tì lấy nhau
#10580ꪢꪷmòmothầy moChưa xác định—
#10581ꪢꪷmòngười đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mườngChưa xác định—
#10582ꪢꪷ ꪋ꪿ꪱꪉmò changnhững người nắm tôn giáo, lễ nghi của mườngChưa xác định—
#10583ꪢꪷ ꪵꪉmò ngẽ—Chưa xác định—
#10655ꪢꪮꪥmòilôngchỗ kínChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách
#10656ꪢꪮꪥmòirâuthực vậtChưa xác định
ꪢꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: râu ngô
#10676ꪢꪮꪙmòngốiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙ: vỏ gối
#10677ꪢꪮꪙmòngối, kêChưa xác định
ꪢꪮꪙ ꪬꪺ: gối đầu
#10679ꪢꪮꪙ ꪊꪲꪚmòn chíp—Chưa xác định—
#10678ꪢꪮꪙ ꪮꪱꪙmòn àngối xếpChưa xác định—
#10689ꪢꪮꪉmòng—Chưa xác định—