Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 344
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3362ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊón chàưmềm yếuChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: trước mặt kẻ địch không được mềm yếu
#10473ꪹꪣꪸꪙmễnmềnChưa xác định
ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn
#7747ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥthóng tàimệt xácChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ: làm mệt xác không thành
#8403ꪹꪘ꪿ꪥnướimệt, nhọc Chưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪒꪲ ꪹꪘ꪿ꪥ: nghỉ cho đỡ mệt
#5138ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥsiết suồimỉa maiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ: nói mỉa mai
#5135ꪎꪸꪒsiếtmỉa, mát, rỉaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ: nói mỉa; nói mát
#5082ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥsĩ sượimỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm
#8361ꪙꪺꪙnuỗnmịnhạtChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪙꪺꪙ: cát mịn
#11745ꪵꪩꪚlẹpmịnsợi mảnhChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪩꪚ: vải mịn
#10949ꪣꪳꪒ ꪣꪺmựt mũamịt mù, tù mù, mông lungChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪣꪳꪒ ꪣꪺ: nối cao mịt mù
#3559ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣừm tữmmịt mùngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳꪣ ꪕꪳꪣ: trời tối mịt mùng
#10951ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣmựt ửm khựmmịt mờChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪮꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: bầu trời mịt mờ
#10669ꪣꪮꪀmọkmọmón thịt hoặc măng được gói lá nướng hay hấp, có trộn bột nếp và da vị khácChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪣꪮꪀ: gà mọ
#4309ꪊꪷ꪿chómọclông láChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪊꪷ꪿ ꪶꪄꪙ: gà con mới mọc lông
#9225ꪶꪜ꪿ꪉpốngmọcChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài
#3288ꪮꪮꪀókmọc, nẩy, đâmChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm
#4499ꪋꪴ꪿chumọi, cácChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: mọi người
#3355ꪮ꪿ꪮꪙónmọn, thơChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: con mọn; con thơ
#3383ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉóng tóngmọngquả nhỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ: quả nho chín mọng
#3439ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪉống tốngmọngquả toChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪉ: quả chín mọng