Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 343
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10844ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣmuôn hòmmừng rỡ, phấn chấnChưa xác định—
#10845ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺmuôn hùavui đùaChưa xác định
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺ ꪀꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: vui đùa với trẻ em
#10846ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉmuôn mỡngvui mừng, vui vẻChưa xác định
ꪣꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ: vui mừng chào đón
#10843ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊmuôn chàưvui lòngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: cha mẹ vui lòng
#10394ꪣ꪿ꪽmănbùa, chài, yểmChưa xác định—
#10395ꪣ꪿ꪽ ꪣꪺꪙmăn muỗnbùa thuốcChưa xác định—
#10653ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀmọc dọcgọn ghẽ, chỉnh tềChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ: ăn mặc gọn ghẽ
#10654ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀmọc mẹcranh mãnh, tinh ranhChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪮꪀ ꪵꪣ꫁ꪀ: vẻ mặt ranh mãnh
#10709ꪣ꫁ꪮꪉmọng—pyChưa xác định—
#10685ꪣ꫁ꪮꪙmọntằmChưa xác định
* ꪎꪲꪚ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪮꪙ ꪣꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪣ꫁ꪮꪙ: mười rừng dâu vào một con tằm; miệng ăn núi lở
#10687ꪣ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥmọn nọitằm lá dâuloại nhỏChưa xác định—
#10688ꪣ꫁ꪮꪙ ꪡ꫁ꪱmọn fạtằm lá dâuloại toChưa xác định—
#10686ꪣ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪣmọn màmtằm lá sắnChưa xác định—
#10097ꪣ꫁ꪱmạngựaChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪣ꫁ꪱ: chạy như ngựa
#10099ꪣ꫁ꪱ ꪀꪳmạ kừngựa gỗ đặt trên cây mồChưa xác định—
#10103ꪣ꫁ꪱ ꪎꪳ꪿mạ sứngựa cái tơChưa xác định—
#10100ꪣ꫁ꪱ ꪨꪷ꫁mạ lỏcon laChưa xác định—
#10098ꪣ꫁ꪱ ꪵꪊ꫁mạ chẻgiống ngựa nhỏChưa xác định—
#10101ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡngngựa mườngChưa xác định—
#10102ꪣ꫁ꪱ ꪹꪣꪉmạ mưỡnggái giang hồChưa xác định—