Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3172 | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉ | ễm liệng | mẹ nuôi | Chưa xác định | — |
| #10432 | ꪵꪣ꪿ ꪙꪱꪥ | me nãi | mẹ vợ | Chưa xác định | — |
| #10468 | ꪵꪢꪚ | mép | mẹp | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪵꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nằm mẹp xuống đất |
| #6430 | ꪶꪒ꫁ꪉ | đổng | mẹt | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪶꪒ꫁ꪉ: đan mẹt |
| #343 | ꪚ꪿ꪱꪙ | bán | mẻ | Động từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪚ꪿ꪱꪙ: lưỡi dao mẻ |
| #12448 | ꪵꪫ꪿ꪫ | veo | mẻ, sứt | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪫ꪿ꪫ: cái bát mẻ |
| #4407 | ꪶꪋ꫁ | chộ | mẻ, trận | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: đánh nhau một mẻ; đánh nhau một trận |
| #1189 | ꪁꪾ ꪯꪮꪥ | kẵm õi | mẻo, mẩu | Chưa xác định | ꪚꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪯꪮꪥ ꫜ: bẻ cho một mẻo |
| #13297 | ꪶꪭꪚ | hộp | mẽ | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪶꪁꪙ: mẽ người |
| #10281 | ꪹꪢꪱ꪿ | máu | mẽ | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪹꪢꪱ꪿: khoe mẽ |
| #10346 | ꪣꪰꪀ | mặc | mến | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪒꪲ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪣꪰꪀ: hiền lành ai cũng mến |
| #12822 | ꪭꪰꪀ | hặc | mến, yêu, mến yêu | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪩꪴꪀ: mến con |
| #547 | ꪹꪚꪸꪚ | bếp | mếu | Động từ | ꪹꪚꪸꪚ ꪼꪬ꫁: khóc mếu |
| #548 | ꪹꪚꪸꪚ ꪹꪚꪸ꫁ | bếp bể | mếu máo | Động từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪸꪚ ꪹꪚꪸ꫁: đau quá mặt mếu máo |
| #6786 | ꪹꪔ | từa | mề | Chưa xác định | ꪹꪔ ꪼꪀ꪿: mề gà |
| #3356 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | mềm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: tóc mềm |
| #3372 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ | ón nhộng nhộng | mềm mạivật | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ: nắn bao bông nõn mềm mại |
| #8817 | ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ | pẽn nướk nướk | mềm mạivật thể | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cần câu mềm mại |
| #8815 | ꪵꪝꪙ | pẽn | mềm mại, óng ả | Chưa xác định | ꪁꪲꪉ ꪵꪝꪉ: dáng người mềm mại |
| #3370 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ | ón nhọp nhọp | mềm nũnthức ăn | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪢꪴ ꪮꪮꪣ ꪀꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ: da lợn hầm ăn mềm nũn |