Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 342
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10706ꪣ꪿ꪮꪉmongsõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ: nói sõi
#10707ꪣ꪿ꪮꪉmongrõ tiếnggiàChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng
#10708ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥmong chóirất sõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥ: nói tiếng thái rất sõi
#10095ꪣ꪿ꪱma—Chưa xác định—
#10096ꪣ꪿ꪱma—tên dòng sông, ꪙꪾ꫁ ꪣ꪿ꪱ: sông mãChưa xác định—
#10255ꪣ꪿ꪱꪉmang—Chưa xác định—
#10256ꪣ꪿ꪱꪉmangbêndòng họChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội
#10245ꪣ꪿ꪱꪙman—Chưa xác định—
#10223ꪣ꪿ꪱꪣmamnhánhai để mớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn
#10224ꪣ꪿ꪱꪣmammớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mớm cơm cho con
#10225ꪣ꪿ꪱꪣmamnhay, nghiếnChưa xác định
ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo
#10815ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺmua muamò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ: tối mò mò
#10854ꪣ꪿ꪺꪉmuôngmuỗm, xoàicâyChưa xác định—
#10857ꪣ꪿ꪺꪉ ꪁꪾmuông kẵmxoài hònChưa xác định—
#10855ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿muông káymuỗm quả dàiChưa xác định—
#10856ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒmuông káy tótxoàidài, chuaChưa xác định—
#10841ꪣ꪿ꪺꪙmuônvuiChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪻꪊ ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trong lòn thấy vui
#10842ꪣ꪿ꪺꪙmuônhayChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát hay
#10847ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺmuôn mụavui thúChưa xác định—
#10848ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺmuôn mụavui sướngChưa xác định—