Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10212 | ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪙ | mák ừn | —ml | Chưa xác định | — |
| #10228 | ꪢ꪿ꪱꪙ | mán | gỡđánh bạc, buôn | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ: gỡ được tiền vốn |
| #10276 | ꪢꪱꪒ | mát | dây sâu | Chưa xác định | ꪢꪱꪒ ꪜꪱ: dây xâu cá |
| #10277 | ꪢꪱꪒ | mát | — | Chưa xác định | — |
| #10281 | ꪹꪢꪱ꪿ | máu | mẽ | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪹꪢꪱ꪿: khoe mẽ |
| #10282 | ꪹꪢꪱ꪿ | máu | thớ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪀ ꪹꪢꪱ꪿ ꪎꪰꪉ: người như thế ra thớ gì |
| #10324 | ꪼꪢ꪿ | máy | máy | Chưa xác định | ꪹꪭ꪿ꪙ ꪼꪢ꪿: nhà máy |
| #10325 | ꪼꪢ꪿ | máy | xaybằng máy | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay |
| #10326 | ꪼꪢ꪿ | máy | may | Chưa xác định | ꪼꪢ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: may quần áo |
| #10327 | ꪼꪢ꪿ | máy | hồng, ửngnước da | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng |
| #10309 | ꪻꪢ꪿ | máư | mới | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: nhà mới |
| #10310 | ꪻꪢ꪿ | máư | nữa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪻꪢ꪿: đi rồi đi nữa |
| #10311 | ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ | máư dít | mới toanh | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿ ꪤꪲꪒ: mặc áo mới toanh |
| #10312 | ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ | máư má | mới mẻ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪢ꪿ ꪢ꪿ꪱ: công việc mới mẻ |
| #10089 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: về nhà |
| #10090 | ꪣꪱ | mã | đến | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đến thăm nhau |
| #10091 | ꪣꪱ | mã | lại | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây! |
| #10092 | ꪣꪱ | mã | về | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập |
| #10093 | ꪣꪱ ꪁꪮꪚ | mã kọp | trở lại | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình |
| #10094 | ꪣꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ | mã tốc hưỡn | dâu về nhà chồng | Chưa xác định | — |