Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 340
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10539ꪣꪸ꫁ꪙmiệndọnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪝꪱꪙ: ăn xong dọn mâm
#10540ꪣꪸ꫁ꪙmiệnkhửChưa xác định
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: khử tên chúa đất gian ác
#10541ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺmiện chuatự vẫnChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪣꪸ꫁ꪙ ꪋ꪿ꪺ: nhảy xuống sông tự vẫn
#10544ꪣꪸ꫁ꪙ ꪠꪰꪉmiện fằngchôn cấtChưa xác định—
#10542ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿miện mothủ tiêungườiChưa xác định
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪄ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪹꪤꪷꪙ: thủ tiêu kẻ giết hại dân
#10543ꪣꪸ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿miện mo—Chưa xác định—
#10808ꪣꪺmũamùaChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa
#10809ꪣꪺmũavụChưa xác định
ꪙꪱ ꪎꪱꪣ ꪣꪺ: ruộng ba vụ
#10810ꪣꪺmũathời vụChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪣꪺ: cấy đúng thời vụ
#10811ꪣꪺmũamờ, hoa, nhòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪣꪺ: mắt mờ; hoa mắt
#10812ꪣꪺmũabét nhèmChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪱ ꪣꪺ ꪼꪜ: say rượu mắt bét nhèm
#10814ꪣꪺ ꪘꪱꪫmũa nàomùa lạnhChưa xác định—
#10292ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱmũa lạcuống cuồng, rối rítChưa xác định—
#10813ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙmũa họnmùa nựcChưa xác định—
#10840ꪣꪺꪙmuỗnphù chúChưa xác định—
#10370ꪣꪽmẵncủ màiChưa xác định—
#10371ꪣꪽmẵnnó, ông ấy, bà ấy, anh ấy, chị ấy, cụ ấy, hắnthông thường, trung tính, ngôi thứ ba số ítChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꪿ꪮꪥ: bảo nó làm giúp
#10372ꪣꪽmẵnnóChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪋ꪿ꪽ: mặc thế nó mới đẹp
#10373ꪣꪽmẵnmượtChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪣꪽ: tóc mượt
#10374ꪣꪽmẵnnhánhđenChưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪒꪾ ꪣꪽ: răng đen nhánh