Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 340
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10193ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒmák pắthạt cườmnhân tạoChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒ: cổ đeo hặt cườm
#10201ꪢꪱꪀ ꪝꪲꪒmák pịthạt tiêuChưa xác định—
#10202ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀmák pụcquả bưởiChưa xác định—
#10214ꪢꪱꪀ ꪎꪱmák sàquả dướngChưa xác định—
#10216ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉmák sáy lằngthận, quả cật, bầu dụcChưa xác định—
#10217ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫmák sìutrứng cáChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ: mặt nổi trứng cá
#10215ꪢꪱꪀ ꪎ꫁ꪱꪙmák sảnquả sổChưa xác định—
#10207ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺmák thúađậu, đỗChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: hạt đậu; hạt đỗ
#10206ꪢꪱꪀ ꪵꪗ꫁mák thẹđạn ghémChưa xác định—
#10205ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪙmák tènquả đenChưa xác định—
#10203ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉmák tèngquả dưaChưa xác định—
#10204ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪀmák tékquả muaChưa xác định—
#10208ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉmák tínglục lạcChưa xác định
ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ ꪣ꫁ꪱ: đeo lục lạc vào cổ ngựa
#10209ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉmák tíngchuôngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ: chuông xe đạp
#10210ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉmák tònghoa chuốiChưa xác định—
#10211ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥmák uổiquả ổiChưa xác định—
#10137ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉmák đèngsởiChưa xác định—
#10138ꪢꪱꪀ ꪒꪾmák đằmlămChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪒꪾ ꪁꪫꪱꪥ: lăm trâu
#10139ꪢꪱꪀ ꪹꪒ꪿mák đứaquả sungChưa xác định—
#10213ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒmák ướtquả ớtChưa xác định—