Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5239 | ꪹꪏꪷꪑꪀ | snhợk | — | Chưa xác định | — |
| #5248 | ꪏꪷ ꪚꪮꪉ | sõ bòng | — | Chưa xác định | — |
| #5288 | ꪎ꪿ꪮꪙ | són | — | Chưa xác định | — |
| #5313 | ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ | sòng koãm | — | Chưa xác định | — |
| #5326 | ꪎ꫁ꪮꪉ | sỏng | — | Chưa xác định | — |
| #5337 | ꪏ꫁ꪮꪉ | sọng | — | Chưa xác định | — |
| #5346 | ꪎꪮꪚ ꪏꪡꪮꪀ | sóp sfọk | — | Chưa xác định | — |
| #5379 | ꪶꪏ꫁ꪥ | sội | — | Chưa xác định | — |
| #5390 | ꪶꪎꪣ ꪀꪲꪙ | sồm kìn | — | Chưa xác định | — |
| #5397 | ꪶꪎꪣ ꪔꪱ | sồm tà | — | Chưa xác định | — |
| #5403 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱ | sổm ká | — | Chưa xác định | — |
| #5404 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒ | sổm kát | — | Chưa xác định | — |
| #5406 | ꪶꪎ꫁ꪣ ꪒꪲ | sổm đì | — | Chưa xác định | — |
| #5432 | ꪶꪏꪙ ꪔꪷ꪿ | sỗn tó | — | Chưa xác định | — |
| #5451 | ꪶꪎꪚ | sốp | — | Chưa xác định | — |
| #5453 | ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ | sốp bừn | — | Chưa xác định | — |
| #5473 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | sợ lếc | — | Chưa xác định | — |
| #5475 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪉꪷꪙ | sợ ngỡn | — | Chưa xác định | — |
| #5478 | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | sớc | — | Chưa xác định | — |
| #5492 | ꪹꪏꪷꪥ ꪹꪏꪷꪥ | sỡi sỡi | —tiếng đế theo câu hát | Chưa xác định | — |