Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 34
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5239ꪹꪏꪷꪑꪀsnhợk—Chưa xác định—
#5248ꪏꪷ ꪚꪮꪉsõ bòng—Chưa xác định—
#5288ꪎ꪿ꪮꪙsón—Chưa xác định—
#5313ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣsòng koãm—Chưa xác định—
#5326ꪎ꫁ꪮꪉsỏng—Chưa xác định—
#5337ꪏ꫁ꪮꪉsọng—Chưa xác định—
#5346ꪎꪮꪚ ꪏꪡꪮꪀsóp sfọk—Chưa xác định—
#5379ꪶꪏ꫁ꪥsội—Chưa xác định—
#5390ꪶꪎꪣ ꪀꪲꪙsồm kìn—Chưa xác định—
#5397ꪶꪎꪣ ꪔꪱsồm tà—Chưa xác định—
#5403ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱsổm ká—Chưa xác định—
#5404ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒsổm kát—Chưa xác định—
#5406ꪶꪎ꫁ꪣ ꪒꪲsổm đì—Chưa xác định—
#5432ꪶꪏꪙ ꪔꪷ꪿sỗn tó—Chưa xác định—
#5451ꪶꪎꪚsốp—Chưa xác định—
#5453ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙsốp bừn—Chưa xác định—
#5473ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪨꪸ꪿ꪀsợ lếc—Chưa xác định—
#5475ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪉꪷꪙsợ ngỡn—Chưa xác định—
#5478ꪹꪎꪷ꪿ꪀsớc—Chưa xác định—
#5492ꪹꪏꪷꪥ ꪹꪏꪷꪥsỡi sỡi—tiếng đế theo câu hátChưa xác định—