Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 339
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4727ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿sãn tưamấy khiChưa xác định
ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ: mấy khi đến chơi nhà
#653ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣbỏm bẻmmấy máyĐộng từ
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ: môi mấp máy
#5189ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉslák slồngmấy thuởChưa xác định
ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ ꪹꪭꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mấy thuở ta mới gặp nhau
#3763ꪉꪮꪀngọkmầm mốngChưa xác định
ꪉꪮꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: mầm mống chiến tranh
#3762ꪉꪮꪀngọkmầm, mộng, ngóChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: hạt đậu mọc mầm
#12203ꪁꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀkưn lựkmẩnChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪩꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay
#8519ꪜꪱꪣpàmmẩntoChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪱꪙ: muỗi đốt lên mẩn
#1893ꪁꪳ꪿ꪙkưnmẩn, sẩn, tịtd. t.
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪁꪳ꪿ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay
#3776ꪉ꪿ꪮꪙngonmẩuChưa xác định
ꪉ꪿ꪮꪙ ꪁꪺꪙ ꪹꪢꪱ꫁ ꪖ꪿ꪺꪀ:
#6836ꪕꪾ ꪮꪮꪒ ꪕꪮꪒtẵm ót tọtmẫmChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪮꪮꪒ ꪕꪮꪒ: em bé mẫm
#6837ꪕꪾ ꪶꪕꪀtẵm tộkmẫm mạpChưa xác định
ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪶꪕꪀ: chân con bé mẫm mạp
#10436ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪙ꫁me ók nựamẫu thân, thân mẫuvhChưa xác định—
#10396ꪣ꫁ꪽmặnmậncâyChưa xác định—
#10397ꪣ꫁ꪽ ꪹꪭꪱ꫁mặn hạumận hậuChưa xác định—
#12770ꪹꪬꪱ꫁hảumậpchân tayChưa xác định
ꪄꪱ ꪹꪬꪱ꫁: đùi mập
#6838ꪕꪾ ꪕꪴꪒtẵm tụtmập mạpChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪕꪴꪒ: thằng bé mập mạp
#6833ꪕꪾtẵmmập, bậmChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪕꪾ: chân tay mập
#10818ꪣꪴꪀmụkmậthua quảChưa xác định
ꪣꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ: mật quả vả; mật quả ngõa
#8060ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁nặm ỏi nặmmậtChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: chấm mật
#12825ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿hặc homật thiết, nối khốChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn mật thiết từ bé