Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4727 | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ | sãn tưa | mấy khi | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ: mấy khi đến chơi nhà |
| #653 | ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ | bỏm bẻm | mấy máy | Động từ | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ: môi mấp máy |
| #5189 | ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ | slák slồng | mấy thuở | Chưa xác định | ꪎꪨꪱꪀ ꪶꪎꪨꪉ ꪹꪭꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mấy thuở ta mới gặp nhau |
| #3763 | ꪉꪮꪀ | ngọk | mầm mống | Chưa xác định | ꪉꪮꪀ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: mầm mống chiến tranh |
| #3762 | ꪉꪮꪀ | ngọk | mầm, mộng, ngó | Chưa xác định | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: hạt đậu mọc mầm |
| #12203 | ꪁꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀ | kưn lựk | mẩn | Chưa xác định | ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪩꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay |
| #8519 | ꪜꪱꪣ | pàm | mẩnto | Chưa xác định | ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪱꪙ: muỗi đốt lên mẩn |
| #1893 | ꪁꪳ꪿ꪙ | kưn | mẩn, sẩn, tịt | d. t. | ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪁꪳ꪿ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay |
| #3776 | ꪉ꪿ꪮꪙ | ngon | mẩu | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪮꪙ ꪁꪺꪙ ꪹꪢꪱ꫁ ꪖ꪿ꪺꪀ: |
| #6836 | ꪕꪾ ꪮꪮꪒ ꪕꪮꪒ | tẵm ót tọt | mẫm | Chưa xác định | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪮꪮꪒ ꪕꪮꪒ: em bé mẫm |
| #6837 | ꪕꪾ ꪶꪕꪀ | tẵm tộk | mẫm mạp | Chưa xác định | ꪵꪁ꪿ꪉ ꪄꪱ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪶꪕꪀ: chân con bé mẫm mạp |
| #10436 | ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪙ꫁ | me ók nựa | mẫu thân, thân mẫuvh | Chưa xác định | — |
| #10396 | ꪣ꫁ꪽ | mặn | mậncây | Chưa xác định | — |
| #10397 | ꪣ꫁ꪽ ꪹꪭꪱ꫁ | mặn hạu | mận hậu | Chưa xác định | — |
| #12770 | ꪹꪬꪱ꫁ | hảu | mậpchân tay | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪹꪬꪱ꫁: đùi mập |
| #6838 | ꪕꪾ ꪕꪴꪒ | tẵm tụt | mập mạp | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾ ꪕꪴꪒ: thằng bé mập mạp |
| #6833 | ꪕꪾ | tẵm | mập, bậm | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪕꪾ: chân tay mập |
| #10818 | ꪣꪴꪀ | mụk | mậthua quả | Chưa xác định | ꪣꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪉ꪿ꪫꪱ: mật quả vả; mật quả ngõa |
| #8060 | ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁ | nặm ỏi nặm | mật | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪙꪾ꫁: chấm mật |
| #12825 | ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿ | hặc ho | mật thiết, nối khố | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭꪰꪀ ꪭꪷ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn mật thiết từ bé |