Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 338
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10861ꪣꪴꪒmụtlặnChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ ꪣꪴꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: (mụn) trứng cá đã lặn
#10862ꪣꪴꪒmụttànChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪣꪴꪒ: hoa tàn
#10863ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥmụt đỡitàn đờimọt đờiChưa xác định
ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tàn đời cũng không hết việc
#10823ꪣꪴꪙmũnngập, bộnChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác
#10824ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙmũn hưỡndi sảnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: hưởng di sản cha ông
#10859ꪣꪴꪚmụpvồChưa xác định
ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪴꪚ ꪼꪀ꪿: cáo về gà
#10860ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚmụp kốpvồ ếchngãChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: đường trơn vồ ếch
#10835ꪣꪴ꪿ꪉmung—vhChưa xác định—
#10825ꪣꪴ꪿ꪙmunvụn, tảChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ: bát vỡ vụn
#10826ꪣꪴ꪿ꪙmun—Chưa xác định—
#10827ꪣꪴ꪿ꪙmunlẻtiền nongChưa xác định
ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#10831ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪮꪚmun slọp—Chưa xác định—
#10830ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲmun slĩtan nátChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát
#10829ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪾꪚmun slặp—Chưa xác định—
#10828ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙmun mintơiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ: đất tơi
#10820ꪣꪴ꪿ꪣmumnháChưa xác định
ꪣꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: nhá cơm
#10799ꪣꪴ꫁mụmũChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#10801ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmụ mỏ tómmũ nồi, bê rêChưa xác định—
#10800ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱmụ khàumũ ca lôChưa xác định—
#10836ꪣꪴ꫁ꪉmụngổlợnChưa xác định
ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn