Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10861 | ꪣꪴꪒ | mụt | lặn | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ ꪣꪴꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: (mụn) trứng cá đã lặn |
| #10862 | ꪣꪴꪒ | mụt | tàn | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪴꪒ: hoa tàn |
| #10863 | ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ | mụt đỡi | tàn đờimọt đời | Chưa xác định | ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tàn đời cũng không hết việc |
| #10823 | ꪣꪴꪙ | mũn | ngập, bộn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập rác |
| #10824 | ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ | mũn hưỡn | di sản | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: hưởng di sản cha ông |
| #10859 | ꪣꪴꪚ | mụp | vồ | Chưa xác định | ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪴꪚ ꪼꪀ꪿: cáo về gà |
| #10860 | ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ | mụp kốp | vồ ếchngã | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: đường trơn vồ ếch |
| #10835 | ꪣꪴ꪿ꪉ | mung | —vh | Chưa xác định | — |
| #10825 | ꪣꪴ꪿ꪙ | mun | vụn, tả | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ: bát vỡ vụn |
| #10826 | ꪣꪴ꪿ꪙ | mun | — | Chưa xác định | — |
| #10827 | ꪣꪴ꪿ꪙ | mun | lẻtiền nong | Chưa xác định | ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ |
| #10831 | ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪮꪚ | mun slọp | — | Chưa xác định | — |
| #10830 | ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ | mun slĩ | tan nát | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát |
| #10829 | ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪾꪚ | mun slặp | — | Chưa xác định | — |
| #10828 | ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ | mun min | tơi | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ: đất tơi |
| #10820 | ꪣꪴ꪿ꪣ | mum | nhá | Chưa xác định | ꪣꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: nhá cơm |
| #10799 | ꪣꪴ꫁ | mụ | mũ | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ |
| #10801 | ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣ | mụ mỏ tóm | mũ nồi, bê rê | Chưa xác định | — |
| #10800 | ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱ | mụ khàu | mũ ca lô | Chưa xác định | — |
| #10836 | ꪣꪴ꫁ꪉ | mụng | ổlợn | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ꪉ ꪢꪴ: ổ lợn |