Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10132 | ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿ | mák kó | hạt giẻ | Chưa xác định | — |
| #10133 | ꪢꪱꪀ ꪶꪁ꪿ꪉ | mák kông | quả táo | Chưa xác định | — |
| #10129 | ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ | mák kđằn | hạch | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch |
| #10125 | ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ | mák kưởm | quả trám trắng | Chưa xác định | — |
| #10127 | ꪢꪱꪀ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪗꪩꪒ | mák kắn thlột | quả nê | Chưa xác định | — |
| #10134 | ꪢꪱꪀ ꪀꪴ꫁ | mák kủ | quả sấu | Chưa xác định | — |
| #10169 | ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ | mák luồng | đậu mùa | Chưa xác định | — |
| #10161 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱ | mák lã | quả lựu | Chưa xác định | — |
| #10162 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ | mák lãng | quả cau | Chưa xác định | — |
| #10163 | ꪢꪱꪀ ꪩꪱꪉ ꪜꪱꪫ | mák lãng pào | quà cau dừa | Chưa xác định | — |
| #10167 | ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ | mák lót | quả nhót | Chưa xác định | — |
| #10166 | ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ | mák lĩu | quả chanh | Chưa xác định | — |
| #10170 | ꪢꪱꪀ ꪹꪨꪥ | mák lười | hạt cườm | Chưa xác định | — |
| #10164 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ | mák lẹ | quả bàm bàm | Chưa xác định | — |
| #10165 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ | mák lẹ hùa kháu | xương bánh chè | Chưa xác định | — |
| #10168 | ꪢꪱꪀ ꪩꪴ꫁ | mák lụ | quả bứa | Chưa xác định | — |
| #10181 | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ | mák muông | quả xoài | Chưa xác định | — |
| #10171 | ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙ | mák mán | cà chua | Chưa xác định | — |
| #10172 | ꪢꪱꪀ ꪢ꪿ꪱꪙ | mák mán | dị dứng | Chưa xác định | — |
| #10179 | ꪢꪱꪀ ꪣꪺ | mák mũa | mùa màng | Chưa xác định | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪢꪱꪀ ꪣꪺ: chăm bón mùa màng |