Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12923 | ꪵꪭꪫ | hẽo | mảnh khảnh, dong dỏng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh |
| #567 | ꪚꪸ꪿ | bía | mảnh, bộ, cái (mặt mũi) | Danh từ | ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: mảnh giấy |
| #9450 | ꪹꪜꪀ | pướk | mảnh, mảnh vỏ | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪖ꫁ꪺꪥ: mảnh bát |
| #356 | ꪚꪱꪉ | bàng | mảnh, thanh | Tính từ | ꫛ ꪚꪱꪉ: mảnh người |
| #7301 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | mấtchức | Chưa xác định | * ꪶꪔ꪿ꪀ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: mất chức mất quyền |
| #10476 | ꪹꪢꪸꪒ | mết | mất | Chưa xác định | * ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ ꪔꪱ: mất mặt mất mũi |
| #5085 | ꪎꪸ | sìa | mất | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ: mất tiền@* mết nả sìa tà: mất mặt mất mũi |
| #12042 | ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ | lởn sởn | mất dạy, vô lễ, hỗn láo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ: ăn nói mất dạy; nói năng vô lễ |
| #1291 | ꪀꪒꪾ꫁ | kđẳm | mất hútthiên thể | Động từ | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi |
| #425 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ | báu hền pỉn | mất hút, mất tăm, mất tích | Động từ | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: đang đi mất hút |
| #13379 | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥ | hùa chàư tài | mất hồn | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥ: sợ quá mất hồn |
| #5089 | ꪎꪱꪥ ꪻꪊ | sài chàư | mất lòng | Chưa xác định | * ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪊꪱ꫁ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿: được lòng mình mất lòng người; thỏa lòng mình đau lòng người |
| #7324 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪸ | tốc sìa | mất mát | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪸ: của cải mất mát |
| #12070 | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ | lụ mũa | mất mùa | Chưa xác định | — |
| #10487 | ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ | mết nả | mất mặt | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con hư mất mặt mẹ cha |
| #7319 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪣꪉ | tốc mưỡng | mất ngôi, mất quyền | Chưa xác định | — |
| #12906 | ꪵꪬꪙ ꪵꪬ | hèn hè | mất tự nhiên | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬꪙ ꪵꪬ: vẻ mặt mất tự nhiên |
| #2511 | ꪄꪷ꫁ | khỏ | mấu, vấu | Danh từ | ꪄꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mấu tre |
| #2843 | ꪀꪲ꫁ | kỉ | mấy | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: xin nghỉ mấy ngày |
| #2846 | ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ | kỉ lài | mấy | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪀꪱꪥ: ốm không ăn được mấy |