Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 338
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12923ꪵꪭꪫhẽomảnh khảnh, dong dỏngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪭꪫ: người mảnh khảnh
#567ꪚꪸ꪿bíamảnh, bộ, cái (mặt mũi)Danh từ
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: mảnh giấy
#9450ꪹꪜꪀpướkmảnh, mảnh vỏChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪖ꫁ꪺꪥ: mảnh bát
#356ꪚꪱꪉbàngmảnh, thanhTính từ
ꫛ ꪚꪱꪉ: mảnh người
#7301ꪶꪔ꪿ꪀtốcmấtchứcChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪀ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: mất chức mất quyền
#10476ꪹꪢꪸꪒmếtmấtChưa xác định
* ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ ꪔꪱ: mất mặt mất mũi
#5085ꪎꪸsìamấtChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ: mất tiền@* mết nả sìa tà: mất mặt mất mũi
#12042ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙlởn sởnmất dạy, vô lễ, hỗn láoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ: ăn nói mất dạy; nói năng vô lễ
#1291ꪀꪒꪾ꫁kđẳmmất hútthiên thểĐộng từ
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi
#425ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲ꫁ꪙbáu hền pỉnmất hút, mất tăm, mất tíchĐộng từ
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: đang đi mất hút
#13379ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥhùa chàư tàimất hồnChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪔꪱꪥ: sợ quá mất hồn
#5089ꪎꪱꪥ ꪻꪊsài chàưmất lòngChưa xác định
* ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪊꪱ꫁ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿: được lòng mình mất lòng người; thỏa lòng mình đau lòng người
#7324ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪸtốc sìamất mátChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪸ: của cải mất mát
#12070ꪩꪴ꫁ ꪣꪺlụ mũamất mùaChưa xác định—
#10487ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱmết nảmất mặtChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con hư mất mặt mẹ cha
#7319ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪣꪉtốc mưỡngmất ngôi, mất quyềnChưa xác định—
#12906ꪵꪬꪙ ꪵꪬhèn hèmất tự nhiênChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬꪙ ꪵꪬ: vẻ mặt mất tự nhiên
#2511ꪄꪷ꫁khỏmấu, vấuDanh từ
ꪄꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mấu tre
#2843ꪀꪲ꫁kỉmấyChưa xác định
ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: xin nghỉ mấy ngày
#2846ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥkỉ làimấyChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪀꪱꪥ: ốm không ăn được mấy