Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 336
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10118ꪢꪱꪀmákquả, tráiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín; trái chín
#10119ꪢꪱꪀmákcủmột số loạiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪨꪮꪀ: củ lạc
#10122ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚmák buốpquả mướpChưa xác định—
#10120ꪢꪱꪀ ꪹꪚꪱmák bàucủ nâuChưa xác định—
#10121ꪢꪱꪀ ꪼꪚmák bàyquả trám đenChưa xác định—
#10180ꪢꪱꪀ ꪊꪱꪥmák chàiquả muỗmChưa xác định—
#10131ꪢꪱꪀ ꪵꪋꪙmák chẽnxúc xắcChưa xác định—
#10136ꪢꪱꪀ ꪤꪳ꫁ꪙmák dửnquả chanhloại quả dài, sần sùiChưa xác định—
#10195ꪢꪱꪀ ꪼꪡmák fãyquả giâu giaChưa xác định—
#10197ꪢꪱꪀ ꪠꪴꪉmák fùngquả mơChưa xác định—
#10198ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀmák fướkkhoai sọChưa xác định—
#10196ꪢꪱꪀ ꪡꪰꪀmák fặcbí xanhChưa xác định—
#10140ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿mák háuthảo quảChưa xác định—
#10144ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉmák híngnhạc ngựaChưa xác định—
#10147ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪥmák hóiquả lặc lè, mướp mánChưa xác định—
#10150ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒmák húthạt cơmChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ: tay lên hạt cơm
#10141ꪢꪱꪀ ꪭꪾmák hẵmquả giổiChưa xác định—
#10143ꪢꪱꪀ ꪵꪬ꫁ꪫmák hẻocủ ấuChưa xác định—
#10142ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒmák hẽ đétrôm, sảyChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm
#10145ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁mák hỏkhuyChưa xác định
ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: cài khuy áo