Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 336
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11224ꪥ꫁ꪮꪥdọimướtChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ: mướt mồ hôi
#10922ꪹꪣꪥmưỡimườivhChưa xác định
ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪥ ꪶꪒꪉ: xa cách mười đông
#10905ꪢꪳ꪿ꪙmứnmười nghìnvạnChưa xác định—
#5169ꪎꪲꪚsípmười, mươiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm
#10928ꪹꪣꪉmưỡngmườngkhu vực đất đai do một chúa đất cai quảnChưa xác định
ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪉꪴ꪿ ꪹꪬꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪣꪉ: Chúa Ngu Háu "ăn" mường Muổi, xếp đặt bản mường
#4242ꪋꪸꪉchiễngmường lỵbản trung tâm của mườngChưa xác định—
#11253ꪥ꫁ꪮꪙdọnmượnChưa xác định
ꪥ꫁ꪮꪙ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: mượn sách
#10373ꪣꪽmẵnmượtChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪣꪽ: tóc mượt
#10378ꪣꪽ ꪯꪸmẵn ĩamượt mànói trẻChưa xác định—
#10383ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚmẵn dộp dộpmượt màChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ: tóc mượt mà
#2864ꪀꪸ꫁ꪉkiểngmượt, bóngChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: tóc mượt
#856ꪀ꫁ꪱkảmạDanh từ
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#241ꪮꪱꪚápmạĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ: mạ vàng
#16ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả să̄mmạ giâmDanh từ
:
#870ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả sẵmmạ giâmDanh từ
:
#866ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmđg. d.
:
#15ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmDanh từ
:
#10104ꪵꪣ꫁ꪀmẹcmạchChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước
#10105ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒmẹc lượtmạch máuChưa xác định—
#1372ꪁꪷ ꪙꪾ꫁kõ nặmmạch nướcDanh từ
* ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước