Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11224 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | mướt | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ: mướt mồ hôi |
| #10922 | ꪹꪣꪥ | mưỡi | mườivh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪥ ꪶꪒꪉ: xa cách mười đông |
| #10905 | ꪢꪳ꪿ꪙ | mứn | mười nghìnvạn | Chưa xác định | — |
| #5169 | ꪎꪲꪚ | síp | mười, mươi | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm |
| #10928 | ꪹꪣꪉ | mưỡng | mườngkhu vực đất đai do một chúa đất cai quản | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ ꪹꪊ꫁ꪱ ꪉꪴ꪿ ꪹꪬꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪣꪉ: Chúa Ngu Háu "ăn" mường Muổi, xếp đặt bản mường |
| #4242 | ꪋꪸꪉ | chiễng | mường lỵbản trung tâm của mường | Chưa xác định | — |
| #11253 | ꪥ꫁ꪮꪙ | dọn | mượn | Chưa xác định | ꪥ꫁ꪮꪙ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: mượn sách |
| #10373 | ꪣꪽ | mẵn | mượt | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪣꪽ: tóc mượt |
| #10378 | ꪣꪽ ꪯꪸ | mẵn ĩa | mượt mànói trẻ | Chưa xác định | — |
| #10383 | ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ | mẵn dộp dộp | mượt mà | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪣꪽ ꪶꪥꪚ ꪶꪥꪚ: tóc mượt mà |
| #2864 | ꪀꪸ꫁ꪉ | kiểng | mượt, bóng | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: tóc mượt |
| #856 | ꪀ꫁ꪱ | kả | mạ | Danh từ | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ |
| #241 | ꪮꪱꪚ | áp | mạ | Động từ | ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ: mạ vàng |
| #16 | ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾ | kả să̄m | mạ giâm | Danh từ | : |
| #870 | ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾ | kả sẵm | mạ giâm | Danh từ | : |
| #866 | ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉ | kả fồng | mạ không giâm | đg. d. | : |
| #15 | ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉ | kả fồng | mạ không giâm | Danh từ | : |
| #10104 | ꪵꪣ꫁ꪀ | mẹc | mạch | Chưa xác định | ꪵꪣ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁: mạch nước |
| #10105 | ꪵꪣ꫁ꪀ ꪹꪩꪒ | mẹc lượt | mạch máu | Chưa xác định | — |
| #1372 | ꪁꪷ ꪙꪾ꫁ | kõ nặm | mạch nước | Danh từ | * ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước |