Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10568 | ꪣꪲꪒ ꪵꪀꪫ | mịt kèo | dao vọ | Chưa xác định | — |
| #10575 | ꪣꪲꪒ ꪵꪖ | mịt thè | dao cạo | Chưa xác định | — |
| #10574 | ꪣꪲꪒ ꪵꪠ | mịt fè | — | Chưa xác định | — |
| #10570 | ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣ | mịt lèm | dao nhọn | Chưa xác định | — |
| #10513 | ꪣꪲꪙ ꪢꪲ꪿ꪙ | mĩn mín | — | Chưa xác định | — |
| #10562 | ꪣꪲ꪿ꪉ | ming | yêu, người thươngvh | Chưa xác định | ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉ: vợ yêu |
| #10547 | ꪣꪲ꪿ꪣ | mim | êm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ: xe đi êm |
| #10548 | ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ | mim tịu tịu | em như ru | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪒꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪣꪲ꪿ꪣ ꪕꪲ꫁ꪫ ꪕꪲ꫁ꪫ: đường tốt xe đi êm như ru |
| #10524 | ꪣꪲ꫁ | mị | mítcây | Chưa xác định | — |
| #10526 | ꪣꪲ꫁ ꪘꪰꪉ | mị nằng | mít dai | Chưa xác định | — |
| #10525 | ꪣꪲ꫁ ꪙꪾ꫁ | mị nặm | mít mặt | Chưa xác định | — |
| #10560 | ꪣꪲ꫁ꪙ | mịn | mìn | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪣꪲ꫁ꪙ: gài mìn |
| #10549 | ꪣꪲ꫁ꪣ | mịm | ong muỗi | Chưa xác định | — |
| #10864 | ꪣꪳ | mữ | tay | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: tay có năm ngón |
| #10917 | ꪣꪳꪉ | mững | mày, ông, bà, anh, chịthân mật | Chưa xác định | ꪣꪳꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: mày không đi à?; anh không đi à? |
| #10944 | ꪣꪳꪒ | mựt | tối | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪖꪾ꫁ ꪣꪳꪒ ꪒꪾ: trong hang tối om |
| #10945 | ꪣꪳꪒ ꪁꪾ꪿ | mựt kăm | tối xẩm | Chưa xác định | — |
| #10946 | ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ | mựt chịp | tối sầm | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ ꪣꪳꪒ ꪋꪲꪚ: trời sắp mưa tối sầm |
| #10947 | ꪣꪳꪒ ꪒꪾ | mựt đằm | tối đen, tối om, tối mù, tối tăm, mờ mịt | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪳꪒ ꪒꪾ: trong nhà tối đen |
| #10950 | ꪣꪳꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ | mựt pỉn | tối mịt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪣꪳꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: đi đá bóng tối mịt mới về |