Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 334
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10857ꪣ꪿ꪺꪉ ꪁꪾmuông kẵmxoài hònChưa xác định—
#10839ꪢꪺꪀmuốkmũ cátChưa xác định—
#10853ꪢꪺꪉmuồnggiỏ, oiChưa xác định
ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá
#10837ꪢ꫁ꪺꪥmuổi—Chưa xác định—
#10838ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪮ꪿ꪉmuổi ốngbùi nhùimồi súngChưa xác định—
#10840ꪣꪺꪙmuỗnphù chúChưa xác định—
#10849ꪣ꫁ꪺꪙmuộnxắnChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: xắn quần
#10850ꪣ꫁ꪺꪙmuộnbẳtChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪀ ꪚꪴꪉ: bắt miệng dậu
#10851ꪣ꫁ꪺꪙmuộnvắtChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn
#10852ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉmuộn pàngbế mạcChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: bế mạc đại hội
#10070ꪢꪱmàchóChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10072ꪢꪱ ꪶꪩꪉmà lỗngchó cái tơChưa xác định—
#10074ꪢꪱ ꪐꪴꪥmà nhùichó xồmChưa xác định—
#10073ꪢꪱ ꪼꪙmà nãychó sóiChưa xác định—
#10078ꪢꪱ ꪝꪷ꪿mà po—Chưa xác định—
#10075ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙmà pềnchó đẻ, chó máChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày
#10076ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣmà thámmật thámChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: làm mật thám cho địch
#10077ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀmà thớcchó đựcChưa xác định—
#10106ꪢꪱꪥmàidấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép
#10107ꪢꪱꪥmàiđánh dấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo