Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10857 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪁꪾ | muông kẵm | xoài hòn | Chưa xác định | — |
| #10839 | ꪢꪺꪀ | muốk | mũ cát | Chưa xác định | — |
| #10853 | ꪢꪺꪉ | muồng | giỏ, oi | Chưa xác định | ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá |
| #10837 | ꪢ꫁ꪺꪥ | muổi | — | Chưa xác định | — |
| #10838 | ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ | muổi ống | bùi nhùimồi súng | Chưa xác định | — |
| #10840 | ꪣꪺꪙ | muỗn | phù chú | Chưa xác định | — |
| #10849 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | xắn | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: xắn quần |
| #10850 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | bẳt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪀ ꪚꪴꪉ: bắt miệng dậu |
| #10851 | ꪣ꫁ꪺꪙ | muộn | vắt | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪤ꪿ꪽ: vắt màn |
| #10852 | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ | muộn pàng | bế mạc | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: bế mạc đại hội |
| #10070 | ꪢꪱ | mà | chó | Chưa xác định | * ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo |
| #10072 | ꪢꪱ ꪶꪩꪉ | mà lỗng | chó cái tơ | Chưa xác định | — |
| #10074 | ꪢꪱ ꪐꪴꪥ | mà nhùi | chó xồm | Chưa xác định | — |
| #10073 | ꪢꪱ ꪼꪙ | mà nãy | chó sói | Chưa xác định | — |
| #10078 | ꪢꪱ ꪝꪷ꪿ | mà po | — | Chưa xác định | — |
| #10075 | ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ | mà pền | chó đẻ, chó má | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày |
| #10076 | ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ | mà thám | mật thám | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: làm mật thám cho địch |
| #10077 | ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | mà thớc | chó đực | Chưa xác định | — |
| #10106 | ꪢꪱꪥ | mài | dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép |
| #10107 | ꪢꪱꪥ | mài | đánh dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo |