Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 334
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12162ꪨꪴꪚlúpmútChưa xác định
ꪨꪴꪚ ꪣꪳ: mút tay
#10354ꪣꪾ꪿mămmămChưa xác định
ꪣꪾ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴꪀ!: măm nào con!
#8209ꪘꪷ꪿nómăngChưa xác định
ꪬꪮꪙ ꪘꪷ꪿: búp măng
#8210ꪘꪷ꪿ ꪚꪮꪉnó bòngmăng chuacả cái măngChưa xác định—
#8214ꪘꪷ꪿ ꪜꪳ꫁ꪉnó pửngmăng chuathái, ngâm ít ngàyChưa xác định—
#8216ꪘꪷ꪿ ꪶꪎ꫁ꪣnó sổmmăng chuanước làm dấmChưa xác định—
#8211ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng khôChưa xác định—
#8212ꪘꪷ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫnó héomăng khôthái nhỏChưa xác định—
#8215ꪘꪷ꪿ ꪔꪱnó tàmăng tay treChưa xác định—
#8213ꪘꪷ꪿ ꪭꪱꪉnó hãngmăng vòiChưa xác định—
#10799ꪣꪴ꫁mụmũChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ
#10800ꪣꪴ꫁ ꪹꪄꪱmụ khàumũ ca lôChưa xác định—
#10839ꪢꪺꪀmuốkmũ cátChưa xác định—
#10801ꪣꪴ꫁ ꪢꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪣmụ mỏ tómmũ nồi, bê rêChưa xác định—
#8464ꪜꪱꪥpàimũi Chưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪲꪒ: mũi dao
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#13389ꪬꪺ ꪹꪭhùa hữamũi thuyềnChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪜ: mũi thuyền lao đi
#6377ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamũi đất, doi đất, rẻoChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: mũi đất cửa sông
#9668ꪠꪽfằnmơChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪠꪽ: ngủ mơ
#10009ꪠꪴꪉfùngmơ, maicâyChưa xác định—