Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 333
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10820ꪣꪴ꪿ꪣmumnháChưa xác định
ꪣꪴ꪿ꪣ ꪹꪄꪱ꫁: nhá cơm
#10825ꪣꪴ꪿ꪙmunvụn, tảChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ: bát vỡ vụn
#10826ꪣꪴ꪿ꪙmun—Chưa xác định—
#10827ꪣꪴ꪿ꪙmunlẻtiền nongChưa xác định
ꪵꪩꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ: đổi tiền lẻ
#10828ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙmun mintơiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪣꪲ꪿ꪙ: đất tơi
#10830ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲmun slĩtan nátChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪸꪚ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪲ: mưa đá vườn rau tan nát
#10829ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪾꪚmun slặp—Chưa xác định—
#10831ꪣꪴ꪿ꪙ ꪏꪩꪮꪚmun slọp—Chưa xác định—
#10835ꪣꪴ꪿ꪉmung—vhChưa xác định—
#10841ꪣ꪿ꪺꪙmuônvuiChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪻꪊ ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trong lòn thấy vui
#10842ꪣ꪿ꪺꪙmuônhayChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát hay
#10843ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊmuôn chàưvui lòngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: cha mẹ vui lòng
#10844ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪮꪣmuôn hòmmừng rỡ, phấn chấnChưa xác định—
#10845ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺmuôn hùavui đùaChưa xác định
ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪺ ꪀꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: vui đùa với trẻ em
#10846ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉmuôn mỡngvui mừng, vui vẻChưa xác định
ꪣꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪋꪣ ꪔ꫁ꪮꪙ: vui mừng chào đón
#10847ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺmuôn mụavui thúChưa xác định—
#10848ꪣ꪿ꪺꪙ ꪣ꫁ꪺmuôn mụavui sướngChưa xác định—
#10854ꪣ꪿ꪺꪉmuôngmuỗm, xoàicâyChưa xác định—
#10855ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿muông káymuỗm quả dàiChưa xác định—
#10856ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒmuông káy tótxoàidài, chuaChưa xác định—