Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 333
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10808ꪣꪺmũamùaChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪣꪺ: một năm có bốn mùa
#10814ꪣꪺ ꪘꪱꪫmũa nàomùa lạnhChưa xác định—
#5816ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫnhãm nàomùa lạnhChưa xác định—
#10179ꪢꪱꪀ ꪣꪺmák mũamùa màngChưa xác định
ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪢꪱꪀ ꪣꪺ: chăm bón mùa màng
#5815ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙnhãm họnmùa nóng, mùa nựcChưa xác định—
#10813ꪣꪺ ꪭ꫁ꪮꪙmũa họnmùa nựcChưa xác định—
#10768ꪶꪣꪒmộtmùiChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪣꪒ: năm đinh mùi
#150ꪮꪱꪥàimùiDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ: mùi nước hoa
#11782ꪩꪸ꪿ꪣliêmmùi mẽChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪩꪸ꪿ꪣ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm mùi mẽ gì
#13127ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫhòm pẻn lãomùi tàuChưa xác định—
#13142ꪬꪮꪣ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪩꪱꪫhòm pẻn lãomùi tàuChưa xác định—
#2408ꪄꪲ꫁khỉmùnDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪄꪸꪉ: mùn thớt
#4991ꪵꪏsẽmúaChưa xác định
ꪵꪏ ꪀꪴꪚ: múa nói
#10804ꪢ꫁ꪺmủamúa, khoaChưa xác định
* ꪢꪺ ꪔꪲꪙ ꪢ꫁ꪺ ꪣꪳ: khoa chân múa tay
#6810ꪔꪰꪀtắcmúcChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: múc nước
#804ꪚ꪿ꪺꪉbuốngmúc(bằng thìa)Động từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh
#13503ꪭꪴꪒhụtmúiChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪹꪋꪀ: cởi múi dây
#6805ꪼꪕ꪿taymúiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi
#3490ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥủi tủimúpChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: béo múp
#4559ꪊꪴꪚchúpmútChưa xác định
ꪊꪴꪚ ꪮꪴꪀ: mút sữa