Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 332
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10091ꪣꪱmãlạiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁!: đem lại đây!
#10092ꪣꪱmãvềChưa xác định
ꪹꪫꪱ꫁ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: nói về vấn đề học tập
#10093ꪣꪱ ꪁꪮꪚmã kọptrở lạiChưa xác định
ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình
#10094ꪣꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪭꪙmã tốc hưỡndâu về nhà chồngChưa xác định—
#10218ꪣꪱꪀmạkcon, cái, thanhChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪣꪲꪒ: con dao
#10219ꪣꪱꪀmạkchắchạtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt
#10220ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉmạk kànglưng lửngChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪱꪀ ꪀꪱꪉ: ăn lưng lửng
#10253ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿mãng nhứabắp thịtChưa xác định—
#10254ꪣꪱꪉ ꪼꪎ꪿mãng sáybuồng trứngđộng vậtChưa xác định—
#10278ꪣꪱꪒmạttấtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪣꪱꪒ: chân đi tất
#10280ꪣꪱꪒ ꪣꪳmạt mữgăng tayChưa xác định—
#10279ꪣꪱꪒ ꪭꪱꪥmạt hãigiày dépChưa xác định—
#10235ꪣꪱꪙmãnđòngChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa
#10236ꪣꪱꪙmãnbắpChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: bắp ngô
#10237ꪣꪱꪙmãnbông non trong bẹ cỏ câyChưa xác định—
#10238ꪣꪱꪙmãnchửa, mangChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪻꪐ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng to như bà chửa
#10242ꪣꪱꪙ ꪁꪫꪱꪥmãn kõaichửa trâuChưa xác định—
#10239ꪣꪱꪙ ꪁ꪿ꪱmãn kanõn sẹChưa xác định—
#10243ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉmãn tãngchửa hoang, hoang thaiChưa xác định—
#10240ꪣꪱꪙ ꪩꪴꪀmãn lụkcó mangChưa xác định—