Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 332
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4411ꪶꪊ꪿ꪀchốcmóc: chốc ngỡn ók: móc tiền raChưa xác định—
#1182ꪁꪾkẵmmónDanh từ
ꪁꪾ ꪹꪉꪷꪙ: món tiền
#2972ꪀꪲꪚkípmóngsúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: móng chân lợn
#11765ꪹꪩꪸꪚlệpmóng, vuốt, vấuChưa xác định
ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay
#4324ꪊꪮꪥchòimóp, đétcơ thểChưa xác định
ꪢꪴ ꪠꪮꪣ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: lợn gầy mong móp
#11757ꪹꪩꪸꪣlễmmótChưa xác định
ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai
#10718ꪶꪢmồmô, ụChưa xác định
ꪶꪢ ꪒꪲꪙ: mô đất; ụ đất
#13023ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚhĩm sốpmôiChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ: môi đỏ
#1543ꪶꪀꪥkồimôngDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪶꪀꪥ: thịt mông
#9378ꪝꪺꪉ ꪶꪀ꫁ꪙpuỗng kổnmông đítChưa xác định—
#10652ꪣꪷ꫁mọmõChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪣꪷ꫁: đánh mõ
#2080ꪄꪱꪀkhákmõbằng gỗDanh từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪄꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪙꪽ: treo mõ vào con (trâu) nào cũng kêu; cờ đến tay ai người ấy phất
#707ꪶꪚꪉbồngmõ treDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪚꪉ: trâu đeo mõ tre
#5449ꪶꪎꪚsốpmõmChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪢꪴ: mõm lợn
#6523ꪔꪱ ꪵꪔꪀtà tékmùmắngChưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪔꪱ ꪵꪔꪀ ꪮ꪿ꪱ!: mày mù đấy à!
#678ꪚꪮꪒbótmùTính từ
ꪔꪱ ꪚꪮꪒ: mắt mù
#680ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉbót fãngmù loàTính từ
ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꫛ ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉ: dắt tay người mù loà
#7461ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥtủi tủimù mịtbụiChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪠꪉ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: xe chạy trên đường đất bụi mù mịt
#7096ꪔꪲꪚ ꪔꪽtíp tằnmù tịtChưa xác định
ꪔꪲꪚ ꪔꪽ ꪭꪴ꫁ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: mù tịt biết quái gì
#5813ꪑꪱꪣnhãmmùaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ: hai ta không lấy được nhau mùa hạ sẽ lấy nhau mùa đông