Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 331
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2812ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣkhựm khựmmò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: tối mò mò
#10815ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺmua muamò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ: tối mò mò
#3797ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamò mẫmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪒ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪼꪜ: đường tối mò mẫm đi
#12989ꪬꪸ꫁ꪙhiểnmònChưa xác định
ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá
#1404ꪁ꪿ꪮꪣkommònĐộng từ
* ꪬꪷ ꪀꪲꪙ ꪔꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪮꪣ: nước ăn chân voi chẳng mòn
#6492ꪹꪒꪀđướkmòngChưa xác định
ꪮꪴꪒ ꪹꪒꪀ: hun mòng
#7098ꪔꪲꪒtítmóChưa xác định
ꪑꪱ ꪔꪲꪒ ꪭꪮꪒ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ: chớ mó đến người khó tính
#7103ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóimó máyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy
#3796ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamó máyChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: mó máy lọ hoa
#3795ꪶꪉꪣngỗmmó vàoChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: mó vào thức ăn
#625ꪚꪷ꪿bómó, nguồnDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước
#2496ꪄꪷkhòmóccáiDanh từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#2832ꪹꪄꪉkhườngmóccâyChưa xác định—
#4263ꪊꪲ꫁ꪣchỉmmócChưa xác định
ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt
#4334ꪊꪮꪀchókmócChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai
#13092ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo
#13093ꪬ꫁ꪮꪥhỏimócChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh
#12396ꪫꪰꪀvặcmócChưa xác định
ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ: móc túi
#4261ꪊꪲꪣ ꪼꪢchìm màymóc đan lướiChưa xác định—
#3760ꪈꪮꪀngókmóc, ngoắc, mắcChưa xác định
ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo