Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2812 | ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ | khựm khựm | mò mò | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪅꪳ꫁ꪣ ꪅꪳ꫁ꪣ: tối mò mò |
| #10815 | ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ | mua mua | mò mò | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪣ꪿ꪺ ꪣ꪿ꪺ: tối mò mò |
| #3797 | ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ | ngỗm ngõa | mò mẫm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪒ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪼꪜ: đường tối mò mẫm đi |
| #12989 | ꪬꪸ꫁ꪙ | hiển | mòn | Chưa xác định | ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá |
| #1404 | ꪁ꪿ꪮꪣ | kom | mòn | Động từ | * ꪬꪷ ꪀꪲꪙ ꪔꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪮꪣ: nước ăn chân voi chẳng mòn |
| #6492 | ꪹꪒꪀ | đướk | mòng | Chưa xác định | ꪮꪴꪒ ꪹꪒꪀ: hun mòng |
| #7098 | ꪔꪲꪒ | tít | mó | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪔꪲꪒ ꪭꪮꪒ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ: chớ mó đến người khó tính |
| #7103 | ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ | tít tói | mó máy | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy |
| #3796 | ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ | ngỗm ngõa | mó máy | Chưa xác định | ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: mó máy lọ hoa |
| #3795 | ꪶꪉꪣ | ngỗm | mó vào | Chưa xác định | ꪶꪉꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: mó vào thức ăn |
| #625 | ꪚꪷ꪿ | bó | mó, nguồn | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước |
| #2496 | ꪄꪷ | khò | móccái | Danh từ | ꪄꪫꪱ ꪹꪎ꫁: cái móc áo |
| #2832 | ꪹꪄꪉ | khường | móccây | Chưa xác định | — |
| #4263 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | móc | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪔꪱ: móc mắt |
| #4334 | ꪊꪮꪀ | chók | móc | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪭꪴ ꪬꪴ: móc lỗ tai |
| #13092 | ꪬ꫁ꪮꪥ | hỏi | móc | Chưa xác định | ꪮꪽ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪹꪎ꫁: cái móc áo |
| #13093 | ꪬ꫁ꪮꪥ | hỏi | móc | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪮꪥ ꪣꪴ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: móc mũ vào đinh |
| #12396 | ꪫꪰꪀ | vặc | móc | Chưa xác định | ꪫꪰꪀ ꪶꪖꪉ: móc túi |
| #4261 | ꪊꪲꪣ ꪼꪢ | chìm mày | móc đan lưới | Chưa xác định | — |
| #3760 | ꪈꪮꪀ | ngók | móc, ngoắc, mắc | Chưa xác định | ꪘꪱꪣ ꪈꪮꪀ ꪹꪎ꫁: gai móc vào áo |