Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 330
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10414ꪵꪣ꪿meconsông, suối lớnChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ: con sông đà
#10416ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁me bảumụbà mụChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꫁: cúng mụ
#10419ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱme damẹ chồngChưa xác định—
#10421ꪵꪣ꪿ ꪬ꪿ꪱꪉme hánggái bỏ lửngChưa xác định—
#10423ꪵꪣ꪿ ꪹꪭꪙme hưỡnbà chủ, bà chủ nhàChưa xác định—
#10424ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿me kégái nạ dòng, gái có chồngChưa xác định—
#10417ꪵꪣ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀme kốc—Chưa xác định—
#10418ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙme kỗnbà, mụlên mặt hoặc ghétChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪠ꫁: bà này chẳng sợ ai
#10425ꪵꪣ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣme lambà mốiChưa xác định—
#10427ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉme luồngbà cảChưa xác định—
#10426ꪵꪣ꪿ ꪩꪺme lũabà thímđối thoạiChưa xác định—
#10429ꪵꪣ꪿ ꪣꪮꪉme mõng—Chưa xác định—
#10428ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥme mảibà góa, gái góaChưa xác định—
#10430ꪵꪣ꪿ ꪣꪳme mữ—Chưa xác định—
#10433ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉme nhĩngđàn bàChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ: chuyện đàn bà
#10432ꪵꪣ꪿ ꪙꪱꪥme nãimẹ vợChưa xác định—
#10431ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪱme nạbà dìđối thoạiChưa xác định—
#10434ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọilẽ, bà haiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm lẽ
#10435ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥme nọicon béChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#10441ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪥme pàilẽ mọnChưa xác định—