Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3031 | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | kõai thớc | trâu đực | Chưa xác định | — |
| #3089 | ꪁꪫꪸꪙ | kuyễn | kuyền | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền |
| #3090 | ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉ | kuyễn khàng | quyền uy | Chưa xác định | ꪁꪫꪸꪙ ꪄꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: quyền uy của lãnh chúa |
| #1397 | ꪁꪮꪀ | kọk | chuồnglợn | Danh từ | * ꪹꪎ ꪀꪲꪙ ꪢꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪜꪉ ꪁꪮꪀ: hổ vồ lợn mới sửa chuồng; mất bò mới lo làm chuồng |
| #1405 | ꪁꪮꪀ | kọk | bẫy hình chuồng | Danh từ | : |
| #1474 | ꪁꪮꪉ | kõng | mong | Động từ | * ꪁꪮꪉ ꪩ꫁ꪱ ꪁꪮꪉ ꪒꪱꪥ: mong hoài mong phí |
| #1478 | ꪁꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | kõng to | mong ước, ước mong | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪝꪷ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ: mong ước gặp lại bạn cũ |
| #1477 | ꪁꪮꪉ ꪖ꫁ꪱ | kõng thả | mong đợi | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ: mong đợi con về |
| #1476 | ꪁꪮꪉ ꪩꪷ ꪩꪷ | kõng lõ lõ | mong mỏi | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪩꪷ ꪩꪷ ꪋꪴ꪿ ꪣꪳ꫁: mong mỏi từng ngày |
| #1475 | ꪁꪮꪉ ꪬꪱ | kõng hà | mong chờ, ngong ngóng | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪬꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪣꪱ: mong chờ mẹ về |
| #1506 | ꪁꪮꪒ | kọt | trợt lớt | Động từ | ꪬꪱꪉ ꪘꪴ ꪁꪮꪒ: đuôi chuột trợt lớt |
| #1507 | ꪁꪮꪒ | kọt | vét | Động từ | ꪁꪮꪒ ꪢꪷ꫁: vét nồi |
| #1508 | ꪁꪮꪒ | kọt | nạo, gọt | Động từ | ꪁꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ: nạo đu đủ |
| #1509 | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ | kọt kọi | vét sạch | Động từ | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: vét sạch đáy nồi |
| #1510 | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ | kọt kọi | ráo, ráo hảnh | Động từ | ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo |
| #1511 | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ | kọt kọi | moi móc, | Động từ | ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: moi móc tiền tiêu hết |
| #1512 | ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ | kọt kẹt | cót két, cọt kẹt | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két |
| #1513 | ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ | kọt ngỡn | nạo tiền | Động từ | ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nạo tiền bố mẹ |
| #1425 | ꪁꪮꪙ | kõn | còn | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ăn Tết ném còn |
| #1426 | ꪁꪮꪙ | kõn | nhánhnhỏ | Danh từ | ꪁꪮꪙ ꪙꪾ꫁: nhánh suối |