Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4326 | ꪋ꪿ꪮꪥ | choi | giúp, giùm, hộ | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giúp nhau làm việc |
| #4327 | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ | choi dừa | giúp đỡ, tương trợ | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: giúp đỡ nhau lúc khó khăn |
| #4328 | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ | choi hẽng | giúp sức | Chưa xác định | * ꪋ꪿ꪮꪥ ꪝꪰꪀ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: giúp công giúp sức |
| #4388 | ꪋ꪿ꪮꪉ | chong | lỗ sàn, khe sàn | Chưa xác định | ꪶꪨ꪿ꪣ ꪋ꪿ꪮꪉ: sa chân vào lỗ sàn |
| #4389 | ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ | chong chong | ời ời | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪩꪴꪀ ꪋ꪿ꪮꪉ ꪋ꪿ꪮꪉ: gọi con ời ời |
| #4499 | ꪋꪴ꪿ | chu | mọi, các | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: mọi người |
| #4504 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đời | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪶꪁꪙ: đời người |
| #4505 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đoạncây | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪽ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪣ ꪋ꪿ꪺ: chặt cây làm ba đoạn |
| #4506 | ꪋ꪿ꪺ | chua | mới | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪐ: mới nói thế đã cáu |
| #4507 | ꪋ꪿ꪺ ꪋꪴ꫁ | chua chụ | thời yêu đươngvh | Chưa xác định | — |
| #4509 | ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ | chua khạy | đời nay | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: đời nay thấy khác |
| #4510 | ꪋ꪿ꪺ ꪝꪰ꫁ ꪔꪱ | chua pặ tà | chớp nhoáng | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪀꪺꪉ ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: bay trong chớp nhoáng |
| #4508 | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ | chua đàư | đời nào | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ ꪣꪽ ꪡꪰꪉ: đời nào nó nghe |
| #4533 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | rớm, rơm rớm | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪋꪴ꪿ꪣ: rớm máu |
| #4534 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | sởn mởn | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪋꪴ꪿ꪣ: nước da sởn mởn |
| #4535 | ꪋꪴ꪿ꪣ | chum | tươi | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪋꪴ꪿ꪣ: hoa tươi |
| #4536 | ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ | chum iền | yên vui | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ: bản mường yên vui |
| #4537 | ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ | chum iền | thanh bình, thái bình | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ: cuộc sống thanh bình |
| #4552 | ꪋ꪿ꪺꪉ | chuông | đựng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: bát đựng thức ăn |
| #4548 | ꪊ꪿ꪺꪉ ꪊ꪿ꪺꪉ | chuống chuống | óc ách, ọc ạch | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪊ꪿ꪺꪉ ꪊ꪿ꪺꪉ ꪀꪺꪉ ꪜꪴꪣ: kêu óc ách trong bụng |