Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 33
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6663ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪀꪷꪥtáng kời—cửa sổ bằng gỗ chạm trổChưa xác định—
#6666ꪔ꪿ꪱꪉ ꪩꪾ꫁táng lặm—vhChưa xác định—
#6682ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥtãng kuôi—Chưa xác định—
#6691ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫtãng ók ào—Chưa xác định—
#6723ꪵꪕꪉ ꪹꪋꪱtẽng chãu—Chưa xác định—
#6738ꪕ꪿ꪱꪫtao—Chưa xác định—
#6744ꪔꪱꪚtáp—một món ăn bằng thịt táiChưa xác định—
#6771ꪹꪕꪱ ꪚꪲꪙtãu bìn—Chưa xác định—
#6774ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡtau fãy—Chưa xác định—
#6808ꪼꪕ꫁tạy—Chưa xác định—
#6809ꪼꪕ꫁ ꪬꪷtạy hò—vật tượng trưng cho hồn người trong gia đìnhChưa xác định—
#6815ꪕꪰꪀtặc—Chưa xác định—
#6859ꪕ꫁ꪽtặn—Chưa xác định—
#6867ꪔꪰ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱtắng mạ—Chưa xác định—
#5194ꪏꪩꪱꪒslạt—Chưa xác định—
#5202ꪵꪏꪩꪫ ꪵꪏꪩꪫslẽo slẽo—Chưa xác định—
#5203ꪵꪏꪩꪚ ꪵꪏꪩꪚslẹp slẹp—Chưa xác định—
#5212ꪎꪨꪲꪒ ꪎꪨꪸꪉslít sliềng—Chưa xác định—
#5218ꪏꪩꪮꪒslọt—Chưa xác định—
#5238ꪏꪑꪮꪀsnhọk—Chưa xác định—