Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 329
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12271ꪩꪳꪚ ꪠꪱꪙlựp fànphản phúc, phản trắcChưa xác định
ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪩꪳꪚ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ: giàu sang phản phúc
#12272ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣlựp thồmngập lụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪖꪺꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước ngập lụt cánh đồng
#12273ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣlựp thồmlấp liếmChưa xác định
ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪎꪱ꪿: lấp liếm công lao của người ta
#10095ꪣ꪿ꪱma—Chưa xác định—
#10096ꪣ꪿ꪱma—tên dòng sông, ꪙꪾ꫁ ꪣ꪿ꪱ: sông mãChưa xác định—
#10223ꪣ꪿ꪱꪣmamnhánhai để mớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn
#10224ꪣ꪿ꪱꪣmammớmChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mớm cơm cho con
#10225ꪣ꪿ꪱꪣmamnhay, nghiếnChưa xác định
ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo
#10245ꪣ꪿ꪱꪙman—Chưa xác định—
#10255ꪣ꪿ꪱꪉmang—Chưa xác định—
#10256ꪣ꪿ꪱꪉmangbêndòng họChưa xác định
ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội
#10303ꪹꪣꪱ꪿maumối cánhChưa xác định—
#10304ꪹꪣꪱ꪿maucam tảu mãChưa xác định—
#10305ꪹꪣꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉmau lẹng—Chưa xác định—
#10408ꪵꪣ꪿mecái, náiChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿: trâu cái
#10409ꪵꪣ꪿memáiChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿: gà mái
#10410ꪵꪣ꪿memẹme, uChưa xác định
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: trông nom cha mẹ
#10411ꪵꪣ꪿mebà, con, mụChưa xác định
* ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉ: bà bé bà lớn; bà cả bà hai
#10412ꪵꪣ꪿megáigiốngChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: gái nạ dòng
#10413ꪵꪣ꪿mecái, chínhChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿: ngón cái