Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12271 | ꪩꪳꪚ ꪠꪱꪙ | lựp fàn | phản phúc, phản trắc | Chưa xác định | ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪩꪳꪚ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ: giàu sang phản phúc |
| #12272 | ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣ | lựp thồm | ngập lụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪖꪺꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước ngập lụt cánh đồng |
| #12273 | ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣ | lựp thồm | lấp liếm | Chưa xác định | ꪩꪳꪚ ꪶꪖꪣ ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪎꪱ꪿: lấp liếm công lao của người ta |
| #10095 | ꪣ꪿ꪱ | ma | — | Chưa xác định | — |
| #10096 | ꪣ꪿ꪱ | ma | —tên dòng sông, ꪙꪾ꫁ ꪣ꪿ꪱ: sông mã | Chưa xác định | — |
| #10223 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | nhánhai để mớm | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪙꪺꪙ: nhá cơm cho nhuyễn |
| #10224 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | mớm | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mớm cơm cho con |
| #10225 | ꪣ꪿ꪱꪣ | mam | nhay, nghiến | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪣ꪿ꪱꪣ ꪹꪎ꫁: chuột nhay áo |
| #10245 | ꪣ꪿ꪱꪙ | man | — | Chưa xác định | — |
| #10255 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | — | Chưa xác định | — |
| #10256 | ꪣ꪿ꪱꪉ | mang | bêndòng họ | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: bên họ nội |
| #10303 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | mối cánh | Chưa xác định | — |
| #10304 | ꪹꪣꪱ꪿ | mau | cam tảu mã | Chưa xác định | — |
| #10305 | ꪹꪣꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪉ | mau lẹng | — | Chưa xác định | — |
| #10408 | ꪵꪣ꪿ | me | cái, nái | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿: trâu cái |
| #10409 | ꪵꪣ꪿ | me | mái | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿: gà mái |
| #10410 | ꪵꪣ꪿ | me | mẹme, u | Chưa xác định | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: trông nom cha mẹ |
| #10411 | ꪵꪣ꪿ | me | bà, con, mụ | Chưa xác định | * ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉ: bà bé bà lớn; bà cả bà hai |
| #10412 | ꪵꪣ꪿ | me | gáigiống | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: gái nạ dòng |
| #10413 | ꪵꪣ꪿ | me | cái, chính | Chưa xác định | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪵꪣ꪿: ngón cái |