Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8943 | ꪜꪸꪀ | piếk | mèm, mềm | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪸꪀ ꪼꪜ: say mèm |
| #10466 | ꪵꪣꪫ | mẽo | mèo | Chưa xác định | * ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo |
| #13020 | ꪭꪲꪣ | hĩm | mé, bờ, rìa, lề | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng |
| #522 | ꪵꪚ꫁ꪫ | bẻo | méo | Tính từ | * ꪶꪎꪚ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ: méo mồm méo miệng |
| #598 | ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫ | bít bẻo | méo mó | Tính từ | ꪠꪱ ꪢꪷ꫁ ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫ: vung nồi méo mó |
| #1077 | ꪀꪱꪚ ꪀꪳ | káp kừ | méptrâu bò | Danh từ | : |
| #3960 | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ | chéng sốp | mép | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: sùi bọt mép |
| #2599 | ꪄꪮꪚ | khóp | mépđồ vật | Danh từ | ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn |
| #5357 | ꪏꪮꪒ | sọt | métcây | Chưa xác định | — |
| #11599 | ꪻꪨ | làư | mê | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê |
| #5586 | ꪎꪴꪙ | sùn | mê hoặc | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mê hoặc lòng người |
| #12199 | ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ | lữm mo | mê hồn, mê li | Chưa xác định | ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: bài hát hay mê hồn |
| #7326 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪒ | tốc sột | mê manngủ | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪎꪰꪉ: ngủ mê man chẳng biết gì |
| #10662 | ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ | mõi mõi | mê man | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man |
| #10301 | ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | mãu pĩng pĩng | mê mệt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: bị ốm hngười mê mệt |
| #11809 | ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ | lĩn lĩn | mê mệt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: nằm ngủ mê mệt |
| #8262 | ꪙꪮꪙ ꪻꪨ | nõn làư | mê ngủ | Chưa xác định | ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: mệt quá mê ngủ |
| #5809 | ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿ | nhảm kho | mê tít | Chưa xác định | — |
| #12193 | ꪩꪳꪣ | lữm | mê, tê | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪩꪳꪣ: thuốc mê; thuốc tê |
| #3390 | ꪶꪯꪩ | ôlỗ | mênh mông | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪶꪯꪩ ꪼꪜ: cánh đồng mênh mông |