Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 329
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8943ꪜꪸꪀpiếkmèm, mềm Chưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪸꪀ ꪼꪜ: say mèm
#10466ꪵꪣꪫmẽomèoChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#13020ꪭꪲꪣhĩmmé, bờ, rìa, lềChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪜ꪿ꪱ: mé rừng
#522ꪵꪚ꫁ꪫbẻoméoTính từ
* ꪶꪎꪚ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪁꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥ: méo mồm méo miệng
#598ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫbít bẻoméo móTính từ
ꪠꪱ ꪢꪷ꫁ ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫ: vung nồi méo mó
#1077ꪀꪱꪚ ꪀꪳkáp kừméptrâu bòDanh từ
:
#3960ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚchéng sốpmépChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪡꪮꪒ: sùi bọt mép
#2599ꪄꪮꪚkhópmépđồ vậtDanh từ
ꪄꪮꪚ ꪝꪱꪙ: mép bàn
#5357ꪏꪮꪒsọtmétcâyChưa xác định—
#11599ꪻꪨlàưmêChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê
#5586ꪎꪴꪙsùnmê hoặcChưa xác định
ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mê hoặc lòng người
#12199ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿lữm momê hồn, mê liChưa xác định
ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: bài hát hay mê hồn
#7326ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪒtốc sộtmê manngủChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪎꪰꪉ: ngủ mê man chẳng biết gì
#10662ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥmõi mõimê manChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ: nằm ngủ mê man
#10301ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉmãu pĩng pĩngmê mệtChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪹꪣꪱ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: bị ốm hngười mê mệt
#11809ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙlĩn lĩnmê mệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪼꪜ ꪹꪜꪸꪙ ꪩꪲꪙ ꪩꪲꪙ: nằm ngủ mê mệt
#8262ꪙꪮꪙ ꪻꪨnõn làưmê ngủChưa xác định
ꪹꪘ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: mệt quá mê ngủ
#5809ꪐ꫁ꪱꪣ ꪅꪷ꪿nhảm khomê títChưa xác định—
#12193ꪩꪳꪣlữmmê, têChưa xác định
ꪤꪱ ꪩꪳꪣ: thuốc mê; thuốc tê
#3390ꪶꪯꪩôlỗmênh môngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪶꪯꪩ ꪼꪜ: cánh đồng mênh mông