Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 327
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10853ꪢꪺꪉmuồnggiỏ, oiChưa xác định
ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: giỏ cá; oi cá
#10355ꪢꪽmằnđồngChưa xác định
ꪹꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: tờ năm đồng
#10356ꪢꪽmằnchươn, tịt đẻ, vô sinhChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪢꪽ: trâu chươn
#10353ꪢꪾ꫁mẳmmắmChưa xác định
ꪜꪱ ꪢꪾ꫁: cá mắm
#10699ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫmóng miếuphong thanhChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪢꪸ꪿ꪫ: nghe phong thanh
#10698ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪢ꪿ꪉmóng méngmang mángChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪢ꪿ꪮꪉ ꪵꪘ꪿ꪉ: nghe mang máng
#10228ꪢ꪿ꪱꪙmángỡđánh bạc, buônChưa xác định
ꪢ꪿ꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ: gỡ được tiền vốn
#10110ꪢ꪿ꪱꪥmáihơi hướngChưa xác định
* ꪢ꪿ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪢ꪿ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ: hơi hướng họ hàng; dây mơ rễ má
#10111ꪢ꪿ꪱꪥmáinào, đi, đi nàonói tắt: ꪣꪱ ꪯꪲChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪯꪲ, ꪢ꪿ꪱꪥ!: ăn chua đi, nào!
#10357ꪢ꪿ꪽmắnthỉnh thoảngChưa xác định
ꪢ꪿ꪽ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: thỉnh thoảng được gặp nhau
#10358ꪢ꪿ꪽmắn—Chưa xác định—
#10359ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽmắn mắnhọa hoằnChưa xác định
ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: họa hoằn mới uống rượu
#10672ꪢ꫁ꪮꪣmỏm—Chưa xác định—
#10673ꪢ꫁ꪮꪣmỏmxịu, xìuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ: xịu mặt
#10675ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀmỏm mókrầu rĩChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀ: vẻ mặt rầu rĩ
#10674ꪢ꫁ꪮꪣ ꪻꪊmỏm chàư—Chưa xác định—
#10657ꪢ꫁ꪮꪥmỏimỗiChưa xác định
ꪢ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: mỗi người hai trăm
#10658ꪢ꫁ꪮꪥmỏimộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪣꪳ꫁ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪥ: ăn mỗi ngày một ít
#10079ꪢ꫁ꪱmả—Chưa xác định—
#10080ꪢ꫁ꪱmảdềnh, dâng caoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ: mưa nhiều nước dềnh (lên); mưa nhiều nước dâng cao