Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12099 | ꪩꪴꪀ ꪣꪸ | lụk mĩa | con riêng của vợ | Chưa xác định | — |
| #12089 | ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ | lụk nhĩng | con gái | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪑꪲꪉ ꪹꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: con gái như viên ngọc trong nhà |
| #12102 | ꪩꪴꪀ ꪝ꫁ꪱ | lụk pạ | —mc | Chưa xác định | — |
| #12108 | ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿ | lụk sứa | ô đệm | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪩꪱ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿: thuồn bông lau vào ô đệm |
| #12105 | ꪩꪴꪀ ꪕ꪿ꪱꪙ | lụk tan | người đời, người dưngvh | Chưa xác định | — |
| #12106 | ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ | lụk tảu | con cái | Chưa xác định | — |
| #12107 | ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ | lụk tộc | con côi | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút |
| #12100 | ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ | lụk ók | con đẻ, con ruột | Chưa xác định | — |
| #12101 | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ | lụk ón | con mọn | Chưa xác định | — |
| #12091 | ꪩꪴꪀ ꪒꪸꪫ | lụk điều | con một | Chưa xác định | — |
| #12121 | ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ | lụm lạm | trệu trạo, trếu tráo, nhếu nháo | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo |
| #12127 | ꪩꪴ꫁ꪉ | lụng | nơi sơ tán trong rừng | Chưa xác định | — |
| #12163 | ꪩꪴꪚ | lụp | xoa, thoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪬꪺ: xoa đầu |
| #12164 | ꪩꪴꪚ | lụp | vuốt, mơn, mơn trớn | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪶꪠꪣ: vuốt tóc; mơn tóc |
| #12165 | ꪩꪴꪚ | lụp | xuất phátđi | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ: xuất phát từ nhà đi |
| #12166 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xoa xoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: xoa xoa chỗ đau |
| #12167 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xúy xóa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ: xúy xóa sự việc |
| #12168 | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ | lụp lu | phảu | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ: phủi quần |
| #12078 | ꪨ꫁ꪺ | lủa | mai | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪨ꫁ꪺ: cán mai |
| #12110 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | đắm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền |