Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4220 | ꪊꪸ꫁ ꪼꪣ꫁ | chỉa mạy | màng tre | Chưa xác định | — |
| #11746 | ꪵꪩꪚ | lẹp | mành | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪵꪩꪚ: chỉ màng |
| #13159 | ꪬꪮꪙ | hòn | mào | Chưa xác định | ꪬꪮꪙ ꪼꪀ꪿: mào gà |
| #12572 | ꪬ꪿ꪱ | há | màu | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪬ꪿ꪱ: đất bạc màu |
| #5066 | ꪎꪲ | sì | màu | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪵꪒꪉ: màu đỏ |
| #11441 | ꪩꪱꪥ ꪀꪱꪚ ꪝ꫁ꪱꪫ | lãi káp pạo | màu bẹ dừa | Chưa xác định | — |
| #2357 | ꪵꪄꪫ ꪵꪭ꪿ꪣ | khèo hem | màu cứt ngựa | Tính từ | — |
| #11442 | ꪩꪱꪥ ꪵꪋꪙ | lãi chẽn | màu da báo | Chưa xác định | — |
| #11455 | ꪩꪱꪥ ꪹꪎ | lãi sừa | màu da hổ | Chưa xác định | — |
| #11451 | ꪩꪱꪥ ꪵꪣꪫ | lãi mẽo | màu da mèo | Chưa xác định | — |
| #10746 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿ | mốn tau | màu gio | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿: vải màu gio |
| #10744 | ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ | mốn khlốk tộk | màu hởi | Chưa xác định | ꪶꪄꪙ ꪙꪱꪀ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ ꪶꪕꪀ: lông rái cá màu hởi |
| #11452 | ꪩꪱꪥ ꪼꪘ꪿ | lãi náy | màu nâu nhạt | Chưa xác định | — |
| #11453 | ꪩꪱꪥ ꪮꪷ ꪵꪮ꫁ | lãi ò ẻ | màu quả í dĩ | Chưa xác định | — |
| #11454 | ꪩꪱꪥ ꪪꪱꪥ | lãi vài | màu song mây | Chưa xác định | — |
| #11445 | ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ | lài lễn | màu sắc mờ ảo, loang lổ | Chưa xác định | — |
| #9451 | ꪹꪜꪀ | pướk | mày | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: mày ngô |
| #8634 | ꪹꪝꪱ ꪔꪱ | pãu tà | màyở mắt | Chưa xác định | ꪹꪝꪱ ꪶꪄꪙ ꪔꪱ: lông mày |
| #13596 | ꪹꪭ꫁ꪙ ꪀꪮꪚ ꪶꪨ꫁ꪉ | hượn kóp lổng | mày đayvệt vòng tròn | Chưa xác định | — |
| #13597 | ꪹꪭ꫁ꪙ ꪭꪮꪥ | hượn hõi | mày đayvệt dài | Chưa xác định | — |