Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 325
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10794ꪢꪴ ꪔꪮꪙmù tònlợn cấn, lợn thiếnChưa xác định—
#10793ꪢꪴ ꪠꪮꪀmù fóklợn dái, lợn hạch, lợn càChưa xác định—
#10791ꪢꪴ ꪢꪱmù màlợn và chóChưa xác định—
#10789ꪢꪴ ꪩꪮꪉmù lõnglợn lòi, lợn rừngChưa xác định—
#10792ꪢꪴ ꪵꪣ꪿mù melợn sềChưa xác định—
#10790ꪢꪴ ꪶꪩꪉmù lỗnglợn náiChưa xác định—
#10821ꪢꪴꪙmùnkêChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪢꪴꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: cột nhà kê đá
#10858ꪢꪴꪚmúpbưngChưa xác định
ꪢꪴꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪬ꫁: bưng bặt khóc
#10795ꪢꪴ꪿múđám, chòmChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪼꪣ꫁: đám cây
#10796ꪢꪴ꪿múbầyChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪼꪀ꪿: bầy gà
#10797ꪢꪴ꪿múđoàntổ chứcChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: kêu gọi đoàn thanh niên
#10798ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣmú sũmđoàn thểChưa xác định
ꪢꪴ꪿ ꪏꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: đoàn thể phụ nữ
#10822ꪢꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪙmún mánbanChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪢꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪙ: nóng quá nổi ban
#10580ꪢꪷmòmothầy moChưa xác định—
#10581ꪢꪷmòngười đứng đầu lễ nghi tín ngưỡng của mườngChưa xác định—
#10582ꪢꪷ ꪋ꪿ꪱꪉmò changnhững người nắm tôn giáo, lễ nghi của mườngChưa xác định—
#10583ꪢꪷ ꪵꪉmò ngẽ—Chưa xác định—
#10584ꪢꪷ꪿móxaythócChưa xác định
ꪢꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xay thóc
#10585ꪢꪷ꫁mỏnồiChưa xác định—
#10588ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉmỏ khàngchảonồi gangChưa xác định—