Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 325
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12059ꪹꪩꪷꪚ ꪗꪽlợp thẵnkịp thờiChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪩꪷꪚ ꪗꪽ: việc làm kịp thời
#12068ꪩꪴ꫁lụbứacây, mủ vàngChưa xác định—
#12069ꪩꪴ꫁lụ—Chưa xác định—
#12070ꪩꪴ꫁ ꪣꪺlụ mũamất mùaChưa xác định—
#12071ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫlụ siềuthất bátChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ: ruộng nương thất bát; mùa màng thất bát
#12081ꪩ꫁ꪺlụalụaChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ: lụa lĩnh
#12085ꪩꪴ꫁ꪥlụixôngChưa xác định
ꪩꪴ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xông vào nhà
#12086ꪩꪴꪀlụkconChưa xác định
* ꪼꪒ꫁ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: có nuôi con mới biết lòng cha mẹ
#12087ꪩꪴꪀ ꪚꪱꪙlụk bàn—Chưa xác định—
#12088ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥlụk chãicon traiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪋꪱꪥ: đẻ con trai
#12103ꪩꪴꪀ ꪠꪺlụk fùachồng conChưa xác định—
#12104ꪩꪴꪀ ꪠꪺlụk fùacon riêng của chồngChưa xác định—
#12093ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫlụk hùa sàocon đầu lòng, con soChưa xác định—
#12092ꪩꪴꪀ ꪭꪰꪀlụk hặccon cưngChưa xác định—
#12090ꪩꪴꪀ ꪶꪀ꪿ꪀlụk kốccon cảChưa xác định—
#12096ꪩꪴꪀ ꪩꪸ꫁ꪉlụk liệngcon nuôiChưa xác định—
#12095ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙlụk làncon cháuChưa xác định—
#12094ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱlụk lảcon útChưa xác định—
#12097ꪩꪴꪀ ꪣꪱꪙ ꪕꪱꪉlụk mãn tãngcon hoangChưa xác định—
#12098ꪩꪴꪀ ꪣꪸlụk mĩacợ conChưa xác định—