Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12047 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: ăn chừng ấy cũng đủ |
| #12040 | ꪹꪨꪷꪙ | lờn | lác | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪨꪷꪙ: mắt lác |
| #12036 | ꪹꪨꪷ꫁ | lở | giỡmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꫁ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪋ ꪁꪱ: giỡ gianh mái nhà |
| #12042 | ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ | lởn sởn | mất dạy, vô lễ, hỗn láo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ: ăn nói mất dạy; nói năng vô lễ |
| #12044 | ꪹꪩꪷꪙ | lỡn | lấn, lấn tới, lấn át | Chưa xác định | * ꪒꪲ ꪨꪷ꫁ ꪹꪩꪷꪙ: tốt thì lấn; nhân nhượng thì lấn tới |
| #12048 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | thẳng đều | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪥ: cây thẳng đều từ gốc đến ngọn |
| #12049 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | luôn, thường xuyên | Chưa xác định | ꪝꪷ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪉ: luôn gặp nhau; gặp nhau thường xuyên |
| #12050 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | thường | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: thường đi bộ |
| #12051 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | năng | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪚ: năm tắm |
| #12052 | ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ | lỡng chỡ | luôn luôn | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ: luôn luôn nghĩ đến công việc |
| #12056 | ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ | lỡng fặp | thẳng băng | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ: đường cái thẳng băng |
| #12053 | ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ | lỡng khỡi | quen thói, thói quen | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ ꪤꪴ꪿ ꪒꪳ꪿ꪀ: quen thói thức khuya |
| #12055 | ꪹꪩꪷꪉ ꪜꪾꪚ | lỡng pắp | — | Chưa xác định | — |
| #12054 | ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒ | lỡng ôlốt | suôn | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒ: cây suôn |
| #12037 | ꪹꪩꪷ꫁ꪀ | lợc | sâu | Chưa xác định | ꪄꪴꪣ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: hố sâu |
| #11625 | ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪼꪩ꪿ | lợc lay | điếc tai | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪎꪸꪉ ꪻꪐ꪿ ꪩꪰꪀ ꪼꪩ꪿: kêu to điếc tai |
| #12039 | ꪹꪩꪷꪀ | lợk | nhụt | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪀ: gà chọi nhau đã nhụt |
| #12043 | ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ | lợn sởn | — | Chưa xác định | — |
| #12057 | ꪹꪩꪷꪚ | lợp | bẫy hộp | Chưa xác định | — |
| #12058 | ꪹꪩꪷꪚ | lợp | kịp | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪹꪭꪷꪚ: đến kịp |