Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10733 | ꪶꪣꪣ | mỗm | mubộ phận sinh lí | Chưa xác định | — |
| #5199 | ꪎꪨꪰꪉ | slằng | mu | Chưa xác định | ꪎꪨꪰꪉ ꪣꪳ: mu bàn tay |
| #6924 | ꪵꪔꪀ | ték | muacây | Chưa xác định | — |
| #7653 | ꪼꪖ꪿ ꪄꪱꪥ | tháy khài | mua buôn | Chưa xác định | ꪼꪖ꪿ ꪄꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ: mua buôn hoa quả |
| #7652 | ꪼꪖ꪿ | tháy | mua lại | Chưa xác định | ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: mua lại một cơn cá với người quen |
| #7206 | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ | tõn ka | mua lại | Chưa xác định | ꪕꪮꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: mua lại cân thịt lợn |
| #10833 | ꪣꪴꪉ | mũng | mui | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪵꪎ: mui xe |
| #5880 | ꪐꪾ꫁ | nhẳm | mum | Chưa xác định | ꪐꪾ꫁ ꪻꪚ ꪤꪱ: mum lá thuốc |
| #4372 | ꪊꪮꪉ | chòng | muôi | Chưa xác định | ꪊꪮꪉ ꪔꪰꪀ ꪵꪀꪉ: muôi múc canh |
| #5007 | ꪵꪎꪙ ꪜꪲ | sèn pì | muôn năm | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪊꪴ꫁ ꪕꪲ꫁ꪀ ꪵꪎꪙ ꪜꪲ: Hồ Chủ tịch muôn năm |
| #5003 | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ | sèn đỡi | muôn đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪊꪳ꪿ ꪊꪾ: muôn đời ghi nhớ |
| #294 | ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ | bà đỡi | muôn đờivh | Danh từ | ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ: |
| #3983 | ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ | chạt đỡi | muôn đời, đời đờivh | Chưa xác định | ꪋꪱꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ: muôn đời về sau |
| #664 | ꪚꪮꪉ | bòng | muối | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪠꪰꪀ: muối dưa |
| #1859 | ꪹꪀ | kừa | muối | Danh từ | : |
| #13634 | ꪤ꪿ꪱ | dá | muốnMS | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: muốn đi chơi |
| #3094 | ꪵꪮ꪿ | é | muốn | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ: muốn sung sướng |
| #6036 | ꪑꪴꪉ | nhũng | muỗi | Chưa xác định | * ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn bâu muỗi đốt; dãi gió dầm sương |
| #10267 | ꪵꪣꪉ ꪣꪽ | mẽng mẵn | muỗmcon | Chưa xác định | — |
| #10855 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ | muông káy | muỗm quả dài | Chưa xác định | — |