Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 323
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10213ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒmák ướtquả ớtChưa xác định—
#10216ꪢꪱꪀ ꪼꪎ꪿ ꪨꪰꪉmák sáy lằngthận, quả cật, bầu dụcChưa xác định—
#10121ꪢꪱꪀ ꪼꪚmák bàyquả trám đenChưa xác định—
#10195ꪢꪱꪀ ꪼꪡmák fãyquả giâu giaChưa xác định—
#10176ꪢꪱꪀ ꪼꪣ꫁mák mạy—Chưa xác định—
#10250ꪢꪱꪉmàngmắngChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪩꪴꪀ: mắng con
#10251ꪢꪱꪉmàngchửiChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪏꪉ ꪶꪔ ꪢꪴ: chửi người ta như con lợn
#10252ꪢꪱꪉmàngthềChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: ăn thề với nhau
#10276ꪢꪱꪒmátdây sâuChưa xác định
ꪢꪱꪒ ꪜꪱ: dây xâu cá
#10277ꪢꪱꪒmát—Chưa xác định—
#10227ꪢꪱꪙmànhên, sátChưa xác định
ꪢꪱꪙ ꪜꪱ: hên cá; sát cá
#10106ꪢꪱꪥmàidấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ: dấu ngoặc kép
#10107ꪢꪱꪥmàiđánh dấuChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo
#10108ꪢꪱꪥmàihămChưa xác định
ꪢꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: hăm đánh người
#10109ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉmài siềngdấu thanh điệuChưa xác định
ꪎꪳ ꪼꪕ ꪫꪸꪒ ꪣꪲ ꪎꪮꪉ ꪢꪱꪥ ꪎꪸꪉ: chữ Thái Việt có hai dấu thanh điệu
#10563ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙmít muổnvo viênđồ mảnhChưa xác định
* ꪢꪲꪒ ꪢ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ ꪒꪸꪫ: vo viên giẻ rách vào một túi; cháu bác cháu dì tù tì lấy nhau
#10550ꪢꪲꪙmìnthốiChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪢꪲꪙ: mùi thối
#10551ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙmìn khứnthối hoãngChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪢꪲꪙ ꪭꪳꪙ: thối hoãng thối hoắc
#10552ꪢꪲꪙ ꪈꪴ꫁ꪥ ꪈꪴ꫁ꪥmìn ngủi ngủithôi thốiChưa xác định—
#10555ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴmìn pũ pũthối hoắcChưa xác định
ꪉꪴ ꪔꪱꪥ ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: rắn chết thối hoắc