Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 322
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11794ꪩꪸꪚliệpmenChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: men theo bờ mương
#10454ꪵꪣ꪿ꪙmenmenChưa xác định
ꪼꪒꪈ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ: đi đúng đường
#10724ꪶꪢ꪿ꪀmốcmenChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪮꪮꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ: dấm lên men
#8580ꪵꪜ꫁ꪉpẻngmenChưa xác định
ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁: men rượu
#12349ꪫ꫁ꪱꪉvạngmen rượu nếpChưa xác định—
#10467ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫmẽo mẽomeo meoChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪣꪫ ꪵꪣꪫ!: mèo kêu mẽo mẽo!
#3993ꪹꪊ꫁ꪱ ꪬꪺchảu hùaminh chủChưa xác định
ꪑꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪺ: tôn làm minh chủ
#10537ꪢꪸ꪿ꪙmiếnmiếnChưa xác định
ꪢꪸ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪶꪅ: miếng dong
#1176ꪁꪾkẵmmiếngDanh từ
ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: miếng ăn
#8612ꪜꪱꪒpátmiếngthịt thàChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪐ꪿: miếng thịt
#2889ꪀꪲ꫁ꪣkỉmmiếnghoa quảChưa xác định
ꪠ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪵꪔ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪲ꪿ ꪀꪲ꫁ꪣ: bổ dưa làm bốn miếng
#7188ꪔ꪿ꪮꪙtónmiếngChưa xác định
* ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: miếng cơm miếng thịt; miếng cơm manh áo
#6949ꪵꪕ꪿ꪙtenmiếng đất cao và bằngChưa xác định—
#4912ꪏꪾ꪿sămmiếtbằng chânChưa xác định
ꪏꪾ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: miết bờ ruộng
#10546ꪢꪸ꪿ꪫmiếumiếuChưa xác định—
#6311ꪒꪲꪙđìnmiềnChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: miền núi
#6319ꪒꪲꪙ ꪹꪘđìn nừamiền ngược, mạn ngượcChưa xác định—
#6320ꪒꪲꪙ ꪝꪴđìn pũmiền núiChưa xác định—
#6321ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁đìn tảưmiền xuôiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: miền xuôi có nhiều sông suối
#956ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn thứĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪳꪉ ꪨꪱꪙ: miễn thứ cho các cháu