Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 321
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10150ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒmák húthạt cơmChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ: tay lên hạt cơm
#10145ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁mák hỏkhuyChưa xác định
ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: cài khuy áo
#10146ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁mák hỏ—một loại quả rừng giống quả xoan ăn chuaChưa xác định—
#10147ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪥmák hóiquả lặc lè, mướp mánChưa xác định—
#10141ꪢꪱꪀ ꪭꪾmák hẵmquả giổiChưa xác định—
#10212ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪙmák ừn—mlChưa xác định—
#10211ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥmák uổiquả ổiChưa xác định—
#10151ꪢꪱꪀ ꪵꪀꪒmák kétcúcChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪀꪸꪒ ꪹꪎ꫁: cúc áo
#10124ꪢꪱꪀ ꪵꪁ꪿ꪉmák kengbắp chânChưa xác định—
#10156ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙmák khènbắp tayChưa xác định—
#10157ꪢꪱꪀ ꪵꪄ꪿ꪙmák khénmắc khénthứ hạt cay ở rừng dùng làm gia vịDanh từ—
#10186ꪢꪱꪀ ꪵꪉmák ngẽquả quýtChưa xác định—
#10131ꪢꪱꪀ ꪵꪋꪙmák chẽnxúc xắcChưa xác định—
#10137ꪢꪱꪀ ꪵꪒꪉmák đèngsởiChưa xác định—
#10204ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪀmák tékquả muaChưa xác định—
#10203ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉmák tèngquả dưaChưa xác định—
#10205ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪙmák tènquả đenChưa xác định—
#10206ꪢꪱꪀ ꪵꪗ꫁mák thẹđạn ghémChưa xác định—
#10182ꪢꪱꪀ ꪵꪘ꫁ꪉmák nẻngquả san nhânChưa xác định—
#10194ꪢꪱꪀ ꪵꪜ꪿ꪣmák pémcúc bướmkim loạiChưa xác định—